単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 192,926 134,100 143,240 229,426 208,943
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 192,926 134,100 143,240 229,426 208,943
Giá vốn hàng bán 85,355 61,067 58,858 104,098 95,900
Lợi nhuận gộp 107,571 73,033 84,382 125,328 113,043
Doanh thu hoạt động tài chính 59,080 22,347 42,870 37,169 27,624
Chi phí tài chính 3,412 6,381 5,516 4,007 2,398
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,566 5,448 4,214 1,808 556
Chi phí bán hàng 2,509 908 866 772 3,234
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,666 5,042 8,809 13,443 63,805
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 142,063 83,050 112,061 144,275 71,230
Thu nhập khác 2,960 3,634 3,248 6,862 6,633
Chi phí khác 1,985 385 667 544 965
Lợi nhuận khác 975 3,249 2,582 6,318 5,668
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 143,038 86,298 114,642 150,593 76,898
Chi phí thuế TNDN hiện hành 21,484 17,294 17,389 25,012 11,116
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 21,484 17,294 17,389 25,012 11,116
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 121,554 69,004 97,254 125,581 65,782
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 121,554 69,004 97,254 125,581 65,782
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)