単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 143,240 229,426 208,943 81,783 81,774
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 143,240 229,426 208,943 81,783 81,774
Giá vốn hàng bán 58,858 104,098 95,900 38,454 42,781
Lợi nhuận gộp 84,382 125,328 113,043 43,329 38,993
Doanh thu hoạt động tài chính 42,870 37,169 27,624 10,255 121,430
Chi phí tài chính 5,516 4,007 2,398 831 654
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,214 1,808 556 304 71
Chi phí bán hàng 866 772 3,234 821 1,449
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,809 13,443 63,805 4,437 19,523
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 112,061 144,275 71,230 47,495 138,796
Thu nhập khác 3,248 6,862 6,633 2,405 1,511
Chi phí khác 667 544 965 885 1,002
Lợi nhuận khác 2,582 6,318 5,668 1,520 509
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 114,642 150,593 76,898 49,015 139,306
Chi phí thuế TNDN hiện hành 17,389 25,012 11,116 9,877 7,376
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 17,389 25,012 11,116 9,877 7,376
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 97,254 125,581 65,782 39,137 131,930
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 97,254 125,581 65,782 39,137 131,930
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)