単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 229,426 208,943 81,783 81,774 79,346
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 229,426 208,943 81,783 81,774 79,346
Giá vốn hàng bán 104,098 95,900 38,454 42,781 21,114
Lợi nhuận gộp 125,328 113,043 43,329 38,993 58,233
Doanh thu hoạt động tài chính 37,169 27,624 10,255 121,430 25,349
Chi phí tài chính 4,007 2,398 831 654 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,808 556 304 71 0
Chi phí bán hàng 772 3,234 821 1,449 997
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,443 63,805 4,437 19,523 13,222
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 144,275 71,230 47,495 138,796 69,363
Thu nhập khác 6,862 6,633 2,405 1,511 1,338
Chi phí khác 544 965 885 1,002 7,793
Lợi nhuận khác 6,318 5,668 1,520 509 -6,455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 150,593 76,898 49,015 139,306 62,908
Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,012 11,116 9,877 7,376 16,941
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 25,012 11,116 9,877 7,376 16,941
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 125,581 65,782 39,137 131,930 45,966
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 125,581 65,782 39,137 131,930 45,966
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)