|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143,240
|
229,426
|
208,943
|
81,783
|
81,774
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
143,240
|
229,426
|
208,943
|
81,783
|
81,774
|
|
Giá vốn hàng bán
|
58,858
|
104,098
|
95,900
|
38,454
|
42,781
|
|
Lợi nhuận gộp
|
84,382
|
125,328
|
113,043
|
43,329
|
38,993
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
42,870
|
37,169
|
27,624
|
10,255
|
121,430
|
|
Chi phí tài chính
|
5,516
|
4,007
|
2,398
|
831
|
654
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,214
|
1,808
|
556
|
304
|
71
|
|
Chi phí bán hàng
|
866
|
772
|
3,234
|
821
|
1,449
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,809
|
13,443
|
63,805
|
4,437
|
19,523
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
112,061
|
144,275
|
71,230
|
47,495
|
138,796
|
|
Thu nhập khác
|
3,248
|
6,862
|
6,633
|
2,405
|
1,511
|
|
Chi phí khác
|
667
|
544
|
965
|
885
|
1,002
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,582
|
6,318
|
5,668
|
1,520
|
509
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
114,642
|
150,593
|
76,898
|
49,015
|
139,306
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
17,389
|
25,012
|
11,116
|
9,877
|
7,376
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
17,389
|
25,012
|
11,116
|
9,877
|
7,376
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
97,254
|
125,581
|
65,782
|
39,137
|
131,930
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
97,254
|
125,581
|
65,782
|
39,137
|
131,930
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|