単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 162,139 153,525 147,532 167,047 194,775
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 162,139 153,525 147,532 167,047 194,775
Giá vốn hàng bán 136,601 133,068 129,722 141,712 162,658
Lợi nhuận gộp 25,539 20,457 17,810 25,335 32,118
Doanh thu hoạt động tài chính 1,968 2,362 3,977 2,507 3,250
Chi phí tài chính 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 4,467 4,031 3,777 4,693 5,287
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,733 8,509 7,210 11,182 11,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,307 10,280 10,801 11,967 18,406
Thu nhập khác 3,896 757 999 1,498 4,479
Chi phí khác 352 551 1,198 1,317 1,572
Lợi nhuận khác 3,544 207 -199 181 2,906
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,851 10,486 10,602 12,149 21,313
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,586 1,401 1,589 1,662 2,871
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,586 1,401 1,589 1,662 2,871
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 15,265 9,086 9,012 10,487 18,442
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 15,265 9,086 9,012 10,487 18,442
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)