単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 183,773 223,929 233,919 227,046 262,457
Các khoản giảm trừ doanh thu 9 1 0 0 0
Doanh thu thuần 183,764 223,927 233,919 227,046 262,457
Giá vốn hàng bán 168,645 206,194 215,646 208,135 241,573
Lợi nhuận gộp 15,119 17,734 18,273 18,911 20,884
Doanh thu hoạt động tài chính 1,033 1,545 2,026 1,299 1,620
Chi phí tài chính 135 114 93 73 51
Trong đó: Chi phí lãi vay 135 114 93 73 51
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,904 10,725 11,972 12,045 11,674
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,113 8,440 8,234 8,092 10,779
Thu nhập khác 11 0 3 131 3
Chi phí khác 25 700 140 84 651
Lợi nhuận khác -14 -700 -137 47 -648
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,099 7,740 8,097 8,139 10,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,023 1,620 1,678 1,695 2,736
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,023 1,620 1,678 1,695 2,736
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,075 6,120 6,419 6,444 7,394
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,075 6,120 6,419 6,444 7,394
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)