Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,325
|
70,691
|
108,128
|
116,794
|
116,583
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
34,325
|
70,691
|
108,128
|
116,794
|
116,583
|
Giá vốn hàng bán
|
27,658
|
58,707
|
102,774
|
105,857
|
113,366
|
Lợi nhuận gộp
|
6,667
|
11,984
|
5,354
|
10,937
|
3,217
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
318
|
41
|
14
|
2,110
|
Chi phí tài chính
|
1,299
|
2,381
|
1,976
|
3,958
|
1,416
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,299
|
2,381
|
1,976
|
3,951
|
1,415
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
445
|
808
|
802
|
1,525
|
723
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,923
|
9,113
|
2,616
|
5,469
|
3,189
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
224
|
38
|
7
|
Chi phí khác
|
2,042
|
448
|
70
|
577
|
103
|
Lợi nhuận khác
|
-2,042
|
-448
|
154
|
-539
|
-96
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,882
|
8,665
|
2,770
|
4,930
|
3,092
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
404
|
1,823
|
635
|
826
|
639
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
404
|
1,823
|
635
|
826
|
639
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,478
|
6,842
|
2,136
|
4,104
|
2,453
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
89
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,478
|
6,842
|
2,136
|
4,015
|
2,453
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|