単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70,691 108,128 116,794 116,583 12,437
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 70,691 108,128 116,794 116,583 12,437
Giá vốn hàng bán 58,707 102,774 105,857 113,366 11,468
Lợi nhuận gộp 11,984 5,354 10,937 3,217 969
Doanh thu hoạt động tài chính 318 41 14 2,110 15
Chi phí tài chính 2,381 1,976 3,958 1,416 349
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,381 1,976 3,951 1,415 346
Chi phí bán hàng 2,340
Chi phí quản lý doanh nghiệp 808 802 1,525 723 1,484
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,113 2,616 5,469 3,189 -3,189
Thu nhập khác 0 224 38 7 1
Chi phí khác 448 70 577 103 31
Lợi nhuận khác -448 154 -539 -96 -30
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 8,665 2,770 4,930 3,092 -3,219
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,823 635 826 639
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,823 635 826 639 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,842 2,136 4,104 2,453 -3,219
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 89
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,842 2,136 4,015 2,453 -3,219
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0