単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 125,080 133,545 86,800 54,301 86,921
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 125,080 133,545 86,800 54,301 86,921
Giá vốn hàng bán 98,320 103,596 69,259 43,455 70,376
Lợi nhuận gộp 26,760 29,950 17,540 10,845 16,545
Doanh thu hoạt động tài chính 25 19 5,434 7,721 7,860
Chi phí tài chính 753 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 19 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,675 18,649 17,534 15,240 18,363
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 16,111 10,566 5,420 3,326 6,042
Thu nhập khác 48 158 136 415 148
Chi phí khác 126 541 581 1,973 869
Lợi nhuận khác -78 -383 -445 -1,558 -721
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,032 10,184 4,976 1,768 5,321
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,232 2,445 1,616 1,048 1,246
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,232 2,445 1,616 1,048 1,246
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,801 7,739 3,360 720 4,075
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,801 7,739 3,360 720 4,075
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)