TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108,226
|
118,075
|
150,367
|
147,510
|
138,492
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,282
|
35,498
|
3,822
|
14,382
|
5,107
|
1. Tiền
|
1,282
|
35,498
|
3,822
|
14,382
|
5,107
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,672
|
57,595
|
116,954
|
124,774
|
129,401
|
1. Phải thu khách hàng
|
50,430
|
52,704
|
116,204
|
72,647
|
48,274
|
2. Trả trước cho người bán
|
234
|
4,880
|
742
|
1,030
|
1,467
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
8
|
11
|
8
|
5,167
|
12,870
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
52,967
|
24,741
|
29,465
|
8,349
|
3,953
|
1. Hàng tồn kho
|
52,967
|
24,741
|
29,465
|
8,349
|
3,953
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,305
|
241
|
125
|
6
|
31
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
75
|
241
|
125
|
3
|
31
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,230
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
3
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,613
|
22,166
|
25,239
|
18,388
|
12,699
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
5
|
0
|
11
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
5
|
0
|
11
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2,295
|
18,431
|
17,083
|
14,284
|
11,674
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,295
|
2,631
|
2,983
|
1,884
|
905
|
- Nguyên giá
|
1,437
|
3,274
|
4,552
|
4,552
|
4,596
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142
|
-642
|
-1,569
|
-2,668
|
-3,691
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,000
|
15,800
|
14,100
|
12,400
|
10,769
|
- Nguyên giá
|
1,000
|
16,000
|
16,000
|
16,000
|
16,000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-200
|
-1,900
|
-3,600
|
-5,231
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
319
|
3,735
|
8,151
|
4,104
|
1,014
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
319
|
3,735
|
8,151
|
4,104
|
1,014
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
110,840
|
140,241
|
175,605
|
165,898
|
151,192
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
100,659
|
22,260
|
49,886
|
36,818
|
21,392
|
I. Nợ ngắn hạn
|
100,659
|
22,260
|
49,886
|
36,818
|
21,392
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
18,349
|
11,623
|
39,642
|
27,273
|
16,182
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
263
|
0
|
258
|
11
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,032
|
6,987
|
5,470
|
6,060
|
2,322
|
6. Phải trả người lao động
|
272
|
3,352
|
4,527
|
2,885
|
2,656
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
81,006
|
35
|
248
|
342
|
222
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
10,180
|
117,981
|
125,720
|
129,079
|
129,799
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
10,180
|
117,981
|
125,720
|
129,079
|
129,799
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
5,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
100,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,180
|
17,981
|
25,720
|
29,079
|
29,799
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
110,840
|
140,241
|
175,605
|
165,898
|
151,192
|