|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,898
|
4,567
|
6,099
|
5,194
|
4,905
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-57
|
-1,085
|
-2,136
|
-854
|
-835
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
826
|
895
|
907
|
996
|
952
|
|
- Các khoản dự phòng
|
603
|
-109
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,486
|
-1,870
|
-3,042
|
-1,850
|
-1,786
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,841
|
3,482
|
3,963
|
4,340
|
4,070
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
6,303
|
21,083
|
1,327
|
-5,952
|
3,403
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-73
|
172
|
-123
|
-706
|
835
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-865
|
-21,048
|
-524
|
-468
|
-6,439
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-594
|
872
|
732
|
-243
|
472
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1,084
|
-638
|
-791
|
-1,269
|
-1,068
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-244
|
-363
|
-377
|
-615
|
-638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,283
|
3,561
|
4,207
|
-4,912
|
635
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-605
|
-201
|
-301
|
-275
|
-89
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-13,036
|
-38,400
|
-11,500
|
-16,500
|
-17,592
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11,313
|
23,836
|
14,600
|
21,500
|
14,592
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,122
|
1,727
|
2,334
|
3,026
|
1,524
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,206
|
-13,037
|
5,134
|
7,751
|
-1,565
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,465
|
-2,747
|
-3,763
|
-3,450
|
-3,310
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,465
|
-2,747
|
-3,763
|
-3,450
|
-3,310
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
5,613
|
-12,224
|
5,578
|
-612
|
-4,240
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,511
|
16,123
|
3,899
|
9,477
|
8,865
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16,123
|
3,899
|
9,477
|
8,865
|
4,625
|