|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
-2,015
|
-4,267
|
-6,799
|
-17,308
|
-504,691
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
340
|
-5,214
|
-5,236
|
13,334
|
245,505
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
661
|
842
|
927
|
13,512
|
0
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-321
|
-6,056
|
-6,163
|
-3,410
|
-32,292
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
3,232
|
277,797
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-1,676
|
-9,481
|
-12,035
|
-3,974
|
-92,937
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-836
|
-53,944
|
39,165
|
-7,254
|
-292,495
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
0
|
0
|
|
-141
|
-1,907
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-149
|
1,054,620
|
4,984
|
301,898
|
1,499,171
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-28
|
-191
|
97
|
-4,048
|
-11,521
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,057
|
-14,095
|
|
0
|
-250,623
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-183
|
-84
|
-453
|
-133
|
-360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-6,930
|
976,825
|
31,759
|
286,347
|
849,328
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-303,153
|
-927,509
|
-1,842,493
|
-2,501,534
|
-2,654,313
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
182
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
-20,000
|
-23,200
|
-378,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
20,000
|
23,200
|
182,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,655
|
4,605
|
7,550
|
2,229
|
23,907
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-301,497
|
-922,904
|
-1,834,943
|
-2,499,306
|
-2,826,224
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
411,934
|
580,000
|
-54
|
383,836
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
55,000
|
177,160
|
1,479,550
|
2,040,612
|
2,712,485
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-148,631
|
-232,160
|
-208,612
|
-38,138
|
-399,280
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
318,303
|
525,000
|
1,270,883
|
2,386,309
|
2,313,205
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
9,876
|
578,921
|
-532,301
|
173,351
|
336,309
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
46,752
|
56,628
|
635,549
|
103,248
|
276,599
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
56,628
|
635,549
|
103,248
|
276,599
|
812,907
|