Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
2,176
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
|
0
|
0
|
0
|
2,176
|
Giá vốn hàng bán
|
|
0
|
0
|
0
|
19,936
|
Lợi nhuận gộp
|
|
0
|
0
|
0
|
-17,760
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
42,373
|
321
|
3,329
|
0
|
15,021
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,083
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
0
|
0
|
446
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,732
|
1,841
|
5,847
|
6,745
|
6,037
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
24,641
|
-1,520
|
-2,518
|
-6,745
|
-17,304
|
Thu nhập khác
|
|
0
|
311
|
0
|
0
|
Chi phí khác
|
|
495
|
2,604
|
55
|
4
|
Lợi nhuận khác
|
|
-495
|
-2,293
|
-55
|
-4
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,641
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,329
|
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,329
|
|
0
|
0
|
0
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,312
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,312
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|