単位: 1.000.000đ
  2019 2021 2022 2023 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0 2,176
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 0 0 0 2,176
Giá vốn hàng bán 0 0 0 19,936
Lợi nhuận gộp 0 0 0 -17,760
Doanh thu hoạt động tài chính 42,373 321 3,329 0 15,021
Chi phí tài chính 0 0 0 0 8,083
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0 0 446
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,732 1,841 5,847 6,745 6,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 24,641 -1,520 -2,518 -6,745 -17,304
Thu nhập khác 0 311 0 0
Chi phí khác 495 2,604 55 4
Lợi nhuận khác -495 -2,293 -55 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,641 -2,015 -4,811 -6,799 -17,308
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,329 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,329 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 23,312 -2,015 -4,811 -6,799 -17,308
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 23,312 -2,015 -4,811 -6,799 -17,308
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)