単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 0 0 0 2,176 155,132
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 322
Doanh thu thuần 0 0 0 2,176 154,810
Giá vốn hàng bán 0 0 0 19,936 346,275
Lợi nhuận gộp 0 0 0 -17,760 -191,465
Doanh thu hoạt động tài chính 321 3,329 0 15,021 32,330
Chi phí tài chính 0 0 0 8,083 278,327
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 123,476
Chi phí bán hàng 0 0 0 446 21,207
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,841 5,847 6,745 6,037 44,714
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,520 -2,518 -6,745 -17,304 -503,384
Thu nhập khác 0 311 0 0 233
Chi phí khác 495 2,604 55 4 1,539
Lợi nhuận khác -495 -2,293 -55 -4 -1,306
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,015 -4,811 -6,799 -17,308 -504,691
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -2,015 -4,811 -6,799 -17,308 -504,691
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,015 -4,811 -6,799 -17,308 -504,691
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)