|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
2,176
|
155,132
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
322
|
|
Doanh thu thuần
|
0
|
0
|
0
|
2,176
|
154,810
|
|
Giá vốn hàng bán
|
0
|
0
|
0
|
19,936
|
346,275
|
|
Lợi nhuận gộp
|
0
|
0
|
0
|
-17,760
|
-191,465
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
321
|
3,329
|
0
|
15,021
|
32,330
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
8,083
|
278,327
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
123,476
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
446
|
21,207
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,841
|
5,847
|
6,745
|
6,037
|
44,714
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-1,520
|
-2,518
|
-6,745
|
-17,304
|
-503,384
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
311
|
0
|
0
|
233
|
|
Chi phí khác
|
495
|
2,604
|
55
|
4
|
1,539
|
|
Lợi nhuận khác
|
-495
|
-2,293
|
-55
|
-4
|
-1,306
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
-504,691
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
-504,691
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-2,015
|
-4,811
|
-6,799
|
-17,308
|
-504,691
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|