単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,176 13,941 19,231 43,006 82,810
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 254 69 0
Doanh thu thuần 2,176 13,688 19,163 43,006 82,810
Giá vốn hàng bán 19,936 66,844 75,366 95,489 112,432
Lợi nhuận gộp -17,760 -53,156 -56,204 -52,483 -29,622
Doanh thu hoạt động tài chính 0 2,522 6,711 12,790 10,307
Chi phí tài chính 3,232 62,810 61,196 74,881 79,440
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 446 1,933 2,813 3,819 12,643
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,363 7,441 10,301 12,862 14,111
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -23,801 -122,818 -123,803 -131,254 -125,510
Thu nhập khác 0 215 0 1 18
Chi phí khác 4 1 1,328 38 173
Lợi nhuận khác -4 214 -1,328 -37 -155
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -23,805 -122,604 -125,131 -131,291 -125,665
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -23,805 -122,604 -125,131 -131,291 -125,665
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -23,805 -122,604 -125,131 -131,291 -125,665
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)