単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,941 19,231 43,006 82,810 94,887
Các khoản giảm trừ doanh thu 254 69 0 0
Doanh thu thuần 13,688 19,163 43,006 82,810 94,887
Giá vốn hàng bán 66,844 75,366 95,489 112,432 129,946
Lợi nhuận gộp -53,156 -56,204 -52,483 -29,622 -35,059
Doanh thu hoạt động tài chính 2,522 6,711 12,790 10,307 6,383
Chi phí tài chính 62,810 61,196 74,881 79,440 76,300
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 1,933 2,813 3,819 12,643 4,422
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,441 10,301 12,862 14,111 13,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -122,818 -123,803 -131,254 -125,510 -122,503
Thu nhập khác 215 0 1 18 11
Chi phí khác 1 1,328 38 173 213
Lợi nhuận khác 214 -1,328 -37 -155 -202
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -122,604 -125,131 -131,291 -125,665 -122,705
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -122,604 -125,131 -131,291 -125,665 -122,705
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -122,604 -125,131 -131,291 -125,665 -122,705
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0