単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 2,172 6,369 20,721 26,670 10,576
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ 789,107 -445,600 -190,772 272,732 -1,058,357
3. Tiền chi trả cho người lao động -5,346 -16,586 -6,507 -10,931 5,401
4. Tiền chi trả lãi vay -52,297 -1,987 -1,214 55,498
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp 0 0
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 104,049 521,526 232,666 739,024 -1,045,078
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -295,237 -9,762 -8,215 -60,594 -894,941
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 594,745 3,650 45,906 965,687 -2,926,901
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -67,370 58,342 -10,706 -34,404
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -239,159 -370,205 -705,795 942,757 -225,757
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 243,940 414,205 218,614 -298,859 1,444,490
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 4,781 -23,370 -428,839 633,191 1,184,329
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -501,495 413,748 212,227 14,108 392,597
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 14,095 -130,863 91,733 -33,945 -82,737
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -487,400 282,885 303,960 -19,837 309,860
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 112,125 263,165 -78,972 1,579,041 -1,432,712
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 164,474 276,599 539,764 460,792 2,039,832
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 276,599 539,764 460,792 2,039,832 607,120