|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,929,733
|
2,097,104
|
2,805,879
|
2,644,411
|
3,046,246
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,039,832
|
612,909
|
848,137
|
427,814
|
321,922
|
|
1. Tiền
|
13,262
|
5,789
|
628,137
|
34,404
|
129,325
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,026,570
|
607,120
|
220,000
|
393,410
|
192,597
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
157,279
|
99,812
|
101,488
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
705,157
|
1,225,776
|
1,462,764
|
1,692,343
|
2,187,994
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
22,619
|
62,705
|
142,304
|
190,162
|
146,260
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
475,388
|
951,662
|
1,313,721
|
1,494,638
|
2,034,628
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,150
|
15,409
|
6,738
|
7,543
|
7,106
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,896
|
2,048
|
3,131
|
4,768
|
5,350
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,896
|
2,048
|
3,131
|
4,768
|
5,350
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
182,848
|
256,371
|
334,567
|
419,673
|
429,492
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,271
|
8,877
|
11,085
|
13,517
|
14,936
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
176,519
|
247,436
|
323,424
|
406,098
|
414,523
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
58
|
58
|
58
|
58
|
33
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
8,160,244
|
9,098,825
|
10,859,580
|
12,444,939
|
14,079,245
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
4,058
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
4,048,061
|
4,017,118
|
5,093,805
|
5,610,384
|
6,738,766
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4,017,956
|
3,987,492
|
5,064,116
|
5,580,983
|
6,709,862
|
|
- Nguyên giá
|
4,159,864
|
4,172,005
|
5,300,717
|
5,878,964
|
7,084,903
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-141,908
|
-184,514
|
-236,601
|
-297,981
|
-375,041
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
30,105
|
29,626
|
29,689
|
29,400
|
28,905
|
|
- Nguyên giá
|
31,471
|
31,471
|
32,017
|
32,215
|
32,215
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,367
|
-1,845
|
-2,328
|
-2,814
|
-3,310
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
518,301
|
647,262
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
518,301
|
650,367
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-3,104
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5,878
|
6,814
|
6,697
|
19,434
|
20,659
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5,878
|
6,814
|
6,697
|
19,434
|
20,659
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11,089,977
|
11,195,930
|
13,665,459
|
15,089,350
|
17,125,492
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
9,013,197
|
9,244,815
|
10,136,028
|
11,670,227
|
13,832,374
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,653,738
|
4,102,168
|
3,512,932
|
3,253,673
|
2,452,031
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
498,702
|
460,796
|
326,684
|
1,208,488
|
304,806
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
736,152
|
781,928
|
70,424
|
67,518
|
61,539
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
38
|
51
|
500
|
3,018
|
122,640
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,969
|
2,380
|
1,672
|
2,787
|
2,304
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,377
|
24,572
|
11,658
|
20,029
|
14,855
|
|
7. Chi phí phải trả
|
60,058
|
60,226
|
60,810
|
60,337
|
60,306
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,345,610
|
2,771,534
|
2,411,027
|
1,850,661
|
1,842,647
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,359,459
|
5,142,648
|
6,623,095
|
8,416,554
|
11,380,343
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,148,013
|
16,828
|
0
|
0
|
610,232
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
4,211,447
|
5,125,819
|
6,623,095
|
7,422,114
|
9,175,970
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,076,779
|
1,951,114
|
3,529,432
|
3,419,122
|
3,293,117
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,076,779
|
1,951,114
|
3,529,432
|
3,419,122
|
3,293,117
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,320,000
|
2,320,000
|
3,570,000
|
3,570,000
|
3,570,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
155,671
|
155,671
|
606,723
|
606,723
|
606,723
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
9,286
|
9,286
|
9,286
|
9,286
|
9,286
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
2,070
|
2,070
|
2,070
|
2,070
|
2,070
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-410,247
|
-535,912
|
-658,647
|
-768,956
|
-894,961
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
832
|
680
|
557
|
557
|
457
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11,089,977
|
11,195,930
|
13,665,459
|
15,089,350
|
17,125,492
|