|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
785,880
|
817,731
|
822,019
|
947,486
|
846,077
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
4,983,014
|
12,407,406
|
8,575,705
|
7,479,474
|
6,189,564
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
37,429,881
|
29,013,647
|
24,566,022
|
31,522,502
|
32,970,970
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
37,389,881
|
28,973,647
|
20,961,470
|
27,847,524
|
28,971,915
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
40,000
|
40,000
|
3,604,552
|
3,674,978
|
3,999,055
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
9,060,659
|
14,953,137
|
11,554,762
|
6,092,440
|
2,546,913
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
9,072,502
|
14,963,825
|
11,566,174
|
6,103,085
|
2,563,008
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-11,843
|
-10,688
|
-11,412
|
-10,645
|
-16,095
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
59,703
|
|
57,679
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
129,697,814
|
130,401,086
|
149,557,121
|
153,318,316
|
160,111,318
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
131,761,669
|
132,406,528
|
151,655,592
|
155,513,356
|
162,401,841
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-2,063,855
|
-2,005,442
|
-2,098,471
|
-2,195,040
|
-2,290,523
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
26,783,804
|
28,237,663
|
34,234,547
|
45,717,792
|
43,503,532
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
23,258,793
|
25,123,328
|
32,199,276
|
43,665,298
|
41,825,245
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
3,888,340
|
3,513,087
|
2,147,352
|
2,147,352
|
1,764,916
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-363,329
|
-398,752
|
-112,081
|
-94,858
|
-86,629
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
257,377
|
257,377
|
283,160
|
258,992
|
258,812
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
290,379
|
290,379
|
539,187
|
481,517
|
481,517
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-33,002
|
-33,002
|
-256,027
|
-222,525
|
-222,705
|
|
X. Tài sản cố định
|
761,640
|
757,258
|
961,265
|
989,424
|
1,022,585
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
472,486
|
468,151
|
524,193
|
512,553
|
496,852
|
|
- Nguyên giá
|
1,195,121
|
1,206,291
|
1,265,698
|
1,267,655
|
1,256,491
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-722,635
|
-738,140
|
-741,505
|
-755,102
|
-759,639
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
289,154
|
289,107
|
437,072
|
476,871
|
525,733
|
|
- Nguyên giá
|
548,929
|
556,424
|
710,890
|
756,855
|
810,459
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-259,775
|
-267,317
|
-273,818
|
-279,984
|
-284,726
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
18,094
|
63,453
|
63,256
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
18,094
|
63,453
|
63,453
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
-197
|
|
XII. Tài sản có khác
|
39,130,514
|
36,295,885
|
32,804,760
|
30,026,709
|
30,860,427
|
|
1. Các khoản phải thu
|
7,710,606
|
13,037,230
|
12,049,182
|
6,907,791
|
6,665,509
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
30,260,176
|
22,389,397
|
19,616,146
|
21,975,803
|
23,206,034
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
2,351,624
|
2,089,376
|
2,535,566
|
2,525,768
|
2,429,664
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-1,191,892
|
-1,220,118
|
-1,396,134
|
-1,382,653
|
-1,440,780
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
248,890,583
|
253,141,190
|
263,437,158
|
276,416,588
|
278,431,133
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
278,431,133
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
3,306,926
|
8,781,307
|
4,600,436
|
9,292,722
|
10,050,957
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
20,870,576
|
17,536,295
|
14,480,530
|
20,707,212
|
25,138,185
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
18,844,969
|
14,058,912
|
12,004,178
|
17,283,775
|
21,524,173
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
2,025,607
|
3,477,383
|
2,476,352
|
3,423,437
|
3,614,012
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
182,096,530
|
184,252,200
|
201,548,159
|
203,803,730
|
200,097,684
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
37,778
|
48,392
|
|
52,568
|
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
510
|
469
|
468
|
468
|
468
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
25,182,055
|
25,196,317
|
25,179,083
|
25,204,683
|
25,316,865
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
5,614,074
|
5,085,574
|
5,384,159
|
4,432,896
|
4,576,116
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1,606,864
|
1,779,153
|
1,656,282
|
1,941,354
|
2,066,879
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
4,007,210
|
3,306,421
|
3,727,877
|
2,491,542
|
2,509,237
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
11,782,134
|
12,240,636
|
12,244,323
|
12,922,309
|
13,250,858
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
8,993,434
|
8,993,434
|
8,993,434
|
8,993,434
|
8,993,434
|
|
- Vốn điều lệ
|
9,000,000
|
9,000,000
|
9,000,000
|
9,000,000
|
9,000,000
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
-8,566
|
-8,566
|
-8,566
|
-8,566
|
-8,566
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
|
|
|
|
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
938,044
|
938,043
|
938,043
|
938,043
|
1,144,399
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
1,496,946
|
1,945,900
|
1,946,730
|
2,611,495
|
2,727,119
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
353,710
|
363,259
|
366,116
|
379,337
|
385,906
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
248,890,583
|
253,141,190
|
263,437,158
|
276,416,588
|
278,431,133
|