単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 785,880 817,731 822,019 947,486 846,077
II. Tiền gửi tại NHNN 4,983,014 12,407,406 8,575,705 7,479,474 6,189,564
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 37,429,881 29,013,647 24,566,022 31,522,502 32,970,970
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 37,389,881 28,973,647 20,961,470 27,847,524 28,971,915
2. Cho vay các TCTD khác 40,000 40,000 3,604,552 3,674,978 3,999,055
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 9,060,659 14,953,137 11,554,762 6,092,440 2,546,913
1. Chứng khoán kinh doanh 9,072,502 14,963,825 11,566,174 6,103,085 2,563,008
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -11,843 -10,688 -11,412 -10,645 -16,095
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 59,703 57,679
VII. Cho vay khách hàng 129,697,814 130,401,086 149,557,121 153,318,316 160,111,318
1. Cho vay khách hàng 131,761,669 132,406,528 151,655,592 155,513,356 162,401,841
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -2,063,855 -2,005,442 -2,098,471 -2,195,040 -2,290,523
VIII. Chứng khoán đầu tư 26,783,804 28,237,663 34,234,547 45,717,792 43,503,532
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 23,258,793 25,123,328 32,199,276 43,665,298 41,825,245
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 3,888,340 3,513,087 2,147,352 2,147,352 1,764,916
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -363,329 -398,752 -112,081 -94,858 -86,629
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 257,377 257,377 283,160 258,992 258,812
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Góp vốn liên doanh 0
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 290,379 290,379 539,187 481,517 481,517
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn -33,002 -33,002 -256,027 -222,525 -222,705
X. Tài sản cố định 761,640 757,258 961,265 989,424 1,022,585
1. Tài sản cố định hữu hình 472,486 468,151 524,193 512,553 496,852
- Nguyên giá 1,195,121 1,206,291 1,265,698 1,267,655 1,256,491
- Giá trị hao mòn lũy kế -722,635 -738,140 -741,505 -755,102 -759,639
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 289,154 289,107 437,072 476,871 525,733
- Nguyên giá 548,929 556,424 710,890 756,855 810,459
- Giá trị hao mòn lũy kế -259,775 -267,317 -273,818 -279,984 -284,726
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư 18,094 63,453 63,256
- Nguyên giá 18,094 63,453 63,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -197
XII. Tài sản có khác 39,130,514 36,295,885 32,804,760 30,026,709 30,860,427
1. Các khoản phải thu 7,710,606 13,037,230 12,049,182 6,907,791 6,665,509
2. Các khoản lãi, phí phải thu 30,260,176 22,389,397 19,616,146 21,975,803 23,206,034
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
4. Tài sản có khác 2,351,624 2,089,376 2,535,566 2,525,768 2,429,664
- Trong đó: Lợi thế thương mại
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -1,191,892 -1,220,118 -1,396,134 -1,382,653 -1,440,780
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 248,890,583 253,141,190 263,437,158 276,416,588 278,431,133
NGUỒN VỐN 278,431,133
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 3,306,926 8,781,307 4,600,436 9,292,722 10,050,957
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 20,870,576 17,536,295 14,480,530 20,707,212 25,138,185
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 18,844,969 14,058,912 12,004,178 17,283,775 21,524,173
2. Vay các TCTD khác 2,025,607 3,477,383 2,476,352 3,423,437 3,614,012
III. Tiền gửi khách hàng 182,096,530 184,252,200 201,548,159 203,803,730 200,097,684
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 37,778 48,392 52,568
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 510 469 468 468 468
VI. Phát hành giấy tờ có giá 25,182,055 25,196,317 25,179,083 25,204,683 25,316,865
VII. Các khoản nợ khác 5,614,074 5,085,574 5,384,159 4,432,896 4,576,116
1. Các khoản lãi, phí phải trả 1,606,864 1,779,153 1,656,282 1,941,354 2,066,879
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 4,007,210 3,306,421 3,727,877 2,491,542 2,509,237
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 11,782,134 12,240,636 12,244,323 12,922,309 13,250,858
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 8,993,434 8,993,434 8,993,434 8,993,434 8,993,434
- Vốn điều lệ 9,000,000 9,000,000 9,000,000 9,000,000 9,000,000
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
- Cổ phiếu quỹ -8,566 -8,566 -8,566 -8,566 -8,566
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 938,044 938,043 938,043 938,043 1,144,399
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 1,496,946 1,945,900 1,946,730 2,611,495 2,727,119
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 353,710 363,259 366,116 379,337 385,906
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 248,890,583 253,141,190 263,437,158 276,416,588 278,431,133