単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 626,318 765,790 907,354 1,193,446 1,337,621
Các khoản giảm trừ doanh thu 146 53 0
Doanh thu thuần 626,318 765,644 907,301 1,193,446 1,337,621
Giá vốn hàng bán 557,183 681,223 796,232 1,073,093 1,199,237
Lợi nhuận gộp 69,135 84,422 111,070 120,353 138,384
Doanh thu hoạt động tài chính 289 5,648 368 902 644
Chi phí tài chính 13,821 13,078 18,838 20,330 17,014
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,969 12,864 18,786 19,985 17,079
Chi phí bán hàng 8,169 10,520 8,027 8,709 9,718
Chi phí quản lý doanh nghiệp 36,110 48,695 56,761 55,065 77,730
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,324 17,776 27,812 37,150 34,567
Thu nhập khác 6,358 3,700 919 923 3,882
Chi phí khác 750 1,170 1,490 2,699 950
Lợi nhuận khác 5,608 2,530 -571 -1,776 2,932
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 16,932 20,306 27,241 35,374 37,499
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,529 5,617 6,608 8,132 17,498
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,461 1,136 760 -9,499
Chi phí thuế TNDN 4,529 7,078 7,745 8,892 7,998
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,403 13,228 19,496 26,481 29,501
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 673 1,177 920 971 1,515
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,729 12,051 18,576 25,511 27,985
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)