単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 131,642 157,293 133,985 268,460 391,974
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 131,642 157,293 133,985 268,460 391,974
Giá vốn hàng bán 120,053 140,800 126,332 246,842 364,747
Lợi nhuận gộp 11,589 16,492 7,653 21,618 27,227
Doanh thu hoạt động tài chính 8,473 1,937 573 4,435 2,712
Chi phí tài chính 9,891 7,923 6,197 5,160 9,950
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,970 6,567 7,140 5,131 8,697
Chi phí bán hàng 248 406 730 99 168
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,502 11,370 15,527 20,951 18,484
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -13,579 -1,269 -14,229 -158 1,337
Thu nhập khác 7,265 3,542 2,722 1,449 1,291
Chi phí khác 1,092 1,772 1,679 276 629
Lợi nhuận khác 6,172 1,770 1,043 1,174 662
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,407 501 -13,185 1,016 1,999
Chi phí thuế TNDN hiện hành 694 0 0 5 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 694 0 0 5 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,101 501 -13,185 1,010 1,999
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -8,101 501 -13,185 1,010 1,999
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)