単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 67,260 51,036 55,633 90,126 195,180
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 67,260 51,036 55,633 90,126 195,180
Giá vốn hàng bán 61,985 46,940 47,026 85,029 185,752
Lợi nhuận gộp 5,275 4,095 8,607 5,097 9,428
Doanh thu hoạt động tài chính 1,164 184 543 3,396 -1,411
Chi phí tài chính 988 1,372 2,326 2,629 3,624
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,187 1,230 1,924 2,591 2,952
Chi phí bán hàng 66 9 70 27 62
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,893 4,133 4,108 5,351 4,891
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 493 -1,234 2,645 485 -560
Thu nhập khác 13 99 23 33 1,136
Chi phí khác 230 550 37 0 43
Lợi nhuận khác -216 -451 -14 33 1,093
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 276 -1,684 2,631 519 533
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 276 -1,684 2,631 519 533
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 276 -1,684 2,631 519 533
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)