単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 51,036 55,633 90,126 195,180 42,410
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 51,036 55,633 90,126 195,180 42,410
Giá vốn hàng bán 46,940 47,026 85,029 185,752 37,640
Lợi nhuận gộp 4,095 8,607 5,097 9,428 4,770
Doanh thu hoạt động tài chính 184 543 3,396 -1,411 69
Chi phí tài chính 1,372 2,326 2,629 3,624 4,025
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,230 1,924 2,591 2,952 2,833
Chi phí bán hàng 9 70 27 62 19
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,133 4,108 5,351 4,891 4,965
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -1,234 2,645 485 -560 -4,170
Thu nhập khác 99 23 33 1,136 86
Chi phí khác 550 37 0 43 29
Lợi nhuận khác -451 -14 33 1,093 57
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -1,684 2,631 519 533 -4,113
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -1,684 2,631 519 533 -4,113
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -1,684 2,631 519 533 -4,113
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0