|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
55,633
|
90,126
|
195,180
|
42,410
|
98,609
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
55,633
|
90,126
|
195,180
|
42,410
|
98,609
|
|
Giá vốn hàng bán
|
47,026
|
85,029
|
185,752
|
37,640
|
89,946
|
|
Lợi nhuận gộp
|
8,607
|
5,097
|
9,428
|
4,770
|
8,663
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
543
|
3,396
|
-1,411
|
69
|
53
|
|
Chi phí tài chính
|
2,326
|
2,629
|
3,624
|
4,025
|
3,050
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,924
|
2,591
|
2,952
|
2,833
|
2,934
|
|
Chi phí bán hàng
|
70
|
27
|
62
|
19
|
17
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,108
|
5,351
|
4,891
|
4,965
|
5,120
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,645
|
485
|
-560
|
-4,170
|
528
|
|
Thu nhập khác
|
23
|
33
|
1,136
|
86
|
61
|
|
Chi phí khác
|
37
|
0
|
43
|
29
|
472
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
33
|
1,093
|
57
|
-411
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|
118
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|
118
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,631
|
519
|
533
|
-4,113
|
118
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|