単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 55,633 90,126 195,180 42,410 98,609
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 55,633 90,126 195,180 42,410 98,609
Giá vốn hàng bán 47,026 85,029 185,752 37,640 89,946
Lợi nhuận gộp 8,607 5,097 9,428 4,770 8,663
Doanh thu hoạt động tài chính 543 3,396 -1,411 69 53
Chi phí tài chính 2,326 2,629 3,624 4,025 3,050
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,924 2,591 2,952 2,833 2,934
Chi phí bán hàng 70 27 62 19 17
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,108 5,351 4,891 4,965 5,120
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,645 485 -560 -4,170 528
Thu nhập khác 23 33 1,136 86 61
Chi phí khác 37 0 43 29 472
Lợi nhuận khác -14 33 1,093 57 -411
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,631 519 533 -4,113 118
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,631 519 533 -4,113 118
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,631 519 533 -4,113 118
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0