単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 254,369 238,420 272,439 294,631 308,394
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,432 20,090 9,521 11,788 16,937
1. Tiền 15,432 20,090 9,521 11,788 16,137
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9,161 17,172 17,735 14,580 13,024
1. Đầu tư ngắn hạn 8,794 16,946 17,909 14,792 13,898
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -383 -524 -924 -962 -1,624
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 197,719 157,665 173,526 186,327 223,896
1. Phải thu khách hàng 110,547 63,963 67,536 81,179 137,285
2. Trả trước cho người bán 9,972 18,098 30,926 25,046 11,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 97,697 96,102 95,561 101,470 96,577
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,497 -20,497 -20,497 -21,368 -21,368
IV. Tổng hàng tồn kho 25,709 36,800 64,101 75,018 49,819
1. Hàng tồn kho 25,709 36,800 64,101 75,018 49,819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,348 6,693 7,556 6,918 4,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 365 392 157 206 270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,247 5,368 6,466 5,819 2,967
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 736 933 933 893 1,481
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 18,052 18,047 16,964 15,956 15,600
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 10 10 15 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 10 10 10 15 15
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16,192 15,863 15,060 14,257 14,047
1. Tài sản cố định hữu hình 16,192 15,863 15,060 14,257 14,047
- Nguyên giá 89,363 88,191 88,191 88,191 88,586
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,171 -72,329 -73,131 -73,935 -74,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,026 1,026 1,026 1,026 1,026
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,026 -1,026 -1,026 -1,026 -1,026
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 252 252 252 252 252
- Giá trị hao mòn lũy kế -252 -252 -252 -252 -252
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 400 400 0 400 400
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 -400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -400 -400 0 -400 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,489 1,974 1,694 1,485 1,338
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,489 1,974 1,694 1,485 1,338
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 272,421 256,467 289,403 310,588 323,994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 214,701 200,432 230,737 251,403 264,276
I. Nợ ngắn hạn 209,564 192,959 222,610 237,341 241,356
1. Vay và nợ ngắn 56,069 52,200 89,485 99,237 98,183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 35,728 20,718 22,091 25,822 46,359
4. Người mua trả tiền trước 102,012 100,433 94,772 92,542 76,836
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,511 283 424 1,567 1,396
6. Phải trả người lao động 412 1,392 2,403 3,511 1,662
7. Chi phí phải trả 1,129 5,557 1,129 1,816 4,481
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,063 8,797 8,770 9,315 9,973
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,175 1,167 1,150 1,145 130
II. Nợ dài hạn 5,137 7,473 8,127 14,062 22,921
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 50 50 50 50 50
4. Vay và nợ dài hạn 5,087 7,423 8,077 14,012 22,871
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 57,719 56,035 58,666 59,185 59,718
I. Vốn chủ sở hữu 57,719 56,035 58,666 59,185 59,718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,258 13,258 13,258 13,258 13,258
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 16,767 16,767 16,767 16,767
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -22,306 -23,991 -21,360 -20,841 -20,308
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,464 2,411 2,386 2,386 2,335
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 272,421 256,467 289,403 310,588 323,994