|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
254,369
|
238,420
|
272,439
|
294,631
|
308,394
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,432
|
20,090
|
9,521
|
11,788
|
16,937
|
|
1. Tiền
|
15,432
|
20,090
|
9,521
|
11,788
|
16,137
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,161
|
17,172
|
17,735
|
14,580
|
13,024
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
8,794
|
16,946
|
17,909
|
14,792
|
13,898
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-383
|
-524
|
-924
|
-962
|
-1,624
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197,719
|
157,665
|
173,526
|
186,327
|
223,896
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
110,547
|
63,963
|
67,536
|
81,179
|
137,285
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,972
|
18,098
|
30,926
|
25,046
|
11,403
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
97,697
|
96,102
|
95,561
|
101,470
|
96,577
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20,497
|
-20,497
|
-20,497
|
-21,368
|
-21,368
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
25,709
|
36,800
|
64,101
|
75,018
|
49,819
|
|
1. Hàng tồn kho
|
25,709
|
36,800
|
64,101
|
75,018
|
49,819
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,348
|
6,693
|
7,556
|
6,918
|
4,718
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
365
|
392
|
157
|
206
|
270
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,247
|
5,368
|
6,466
|
5,819
|
2,967
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
736
|
933
|
933
|
893
|
1,481
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,052
|
18,047
|
16,964
|
15,956
|
15,600
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
15
|
15
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
15
|
15
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
16,192
|
15,863
|
15,060
|
14,257
|
14,047
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,192
|
15,863
|
15,060
|
14,257
|
14,047
|
|
- Nguyên giá
|
89,363
|
88,191
|
88,191
|
88,191
|
88,586
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73,171
|
-72,329
|
-73,131
|
-73,935
|
-74,539
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
252
|
252
|
252
|
252
|
252
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
400
|
400
|
0
|
400
|
400
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-400
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-400
|
-400
|
0
|
-400
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,489
|
1,974
|
1,694
|
1,485
|
1,338
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,489
|
1,974
|
1,694
|
1,485
|
1,338
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
272,421
|
256,467
|
289,403
|
310,588
|
323,994
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
214,701
|
200,432
|
230,737
|
251,403
|
264,276
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
209,564
|
192,959
|
222,610
|
237,341
|
241,356
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
56,069
|
52,200
|
89,485
|
99,237
|
98,183
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
35,728
|
20,718
|
22,091
|
25,822
|
46,359
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
102,012
|
100,433
|
94,772
|
92,542
|
76,836
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,511
|
283
|
424
|
1,567
|
1,396
|
|
6. Phải trả người lao động
|
412
|
1,392
|
2,403
|
3,511
|
1,662
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,129
|
5,557
|
1,129
|
1,816
|
4,481
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
9,063
|
8,797
|
8,770
|
9,315
|
9,973
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,175
|
1,167
|
1,150
|
1,145
|
130
|
|
II. Nợ dài hạn
|
5,137
|
7,473
|
8,127
|
14,062
|
22,921
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
5,087
|
7,423
|
8,077
|
14,012
|
22,871
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57,719
|
56,035
|
58,666
|
59,185
|
59,718
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57,719
|
56,035
|
58,666
|
59,185
|
59,718
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
16,767
|
16,767
|
16,767
|
16,767
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-22,306
|
-23,991
|
-21,360
|
-20,841
|
-20,308
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,464
|
2,411
|
2,386
|
2,386
|
2,335
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
272,421
|
256,467
|
289,403
|
310,588
|
323,994
|