|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
276
|
-1,684
|
2,631
|
519
|
533
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1,671
|
2,116
|
3,546
|
4,277
|
3,250
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
809
|
798
|
1,860
|
803
|
687
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-320
|
133
|
383
|
903
|
-352
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5
|
-32
|
2
|
0
|
-8
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10
|
-14
|
-623
|
-20
|
-30
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,187
|
1,230
|
1,924
|
2,591
|
2,952
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1,947
|
432
|
6,177
|
4,795
|
3,783
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,437
|
39,736
|
-16,959
|
-12,989
|
-35,306
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-478
|
-11,092
|
-28,536
|
-10,917
|
25,199
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3,107
|
-10,931
|
-7,335
|
4,985
|
6,084
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-402
|
-512
|
514
|
160
|
84
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
5,455
|
-8,152
|
-963
|
3,117
|
894
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,187
|
-1,230
|
-1,924
|
-2,591
|
-2,917
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-55
|
-53
|
-25
|
0
|
-51
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,825
|
8,197
|
-49,051
|
-13,440
|
-2,230
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-2,052
|
-79
|
0
|
-477
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10
|
14
|
623
|
20
|
44
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
10
|
-2,038
|
544
|
20
|
-433
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
31,056
|
32,189
|
-32,189
|
129,182
|
96,771
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34,512
|
-33,722
|
152,295
|
-113,495
|
-88,966
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
-82,167
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-3,456
|
-1,533
|
37,939
|
15,687
|
7,804
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
6,379
|
4,626
|
-10,568
|
2,267
|
5,142
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,241
|
15,432
|
20,090
|
9,521
|
11,788
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-5
|
32
|
-2
|
0
|
8
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
15,615
|
20,090
|
9,521
|
11,788
|
16,937
|