|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
519
|
533
|
-4,113
|
118
|
201
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,277
|
3,250
|
3,897
|
3,082
|
1,321
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
803
|
687
|
657
|
575
|
521
|
|
- Các khoản dự phòng
|
903
|
-352
|
462
|
-318
|
-1,569
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-8
|
11
|
-11
|
-2
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20
|
-30
|
-66
|
-99
|
-386
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,591
|
2,952
|
2,833
|
2,934
|
2,757
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
4,795
|
3,783
|
-216
|
3,199
|
1,521
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12,989
|
-35,306
|
21,195
|
5,466
|
5,018
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-10,917
|
25,199
|
-19,466
|
7,552
|
16,859
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,985
|
6,084
|
-9,032
|
204
|
-13,046
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
160
|
84
|
-273
|
178
|
232
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
3,117
|
894
|
-4,936
|
4,540
|
13,319
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,591
|
-2,917
|
-2,700
|
-2,909
|
-2,710
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-51
|
-61
|
-30
|
-16
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-13,440
|
-2,230
|
-15,490
|
18,200
|
21,178
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-477
|
|
-10,874
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
46
|
16
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-9,678
|
9,138
|
750
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20
|
44
|
66
|
53
|
370
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
20
|
-433
|
-9,612
|
-1,637
|
1,136
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
129,182
|
96,771
|
82,866
|
80,757
|
55,651
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-113,495
|
-88,966
|
-64,838
|
-99,751
|
-82,026
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
15,687
|
7,804
|
18,029
|
-18,993
|
-26,375
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,267
|
5,142
|
-7,073
|
-2,431
|
-4,061
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
9,521
|
11,788
|
15,486
|
8,403
|
7,174
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
8
|
-11
|
11
|
2
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
11,788
|
16,937
|
8,403
|
5,983
|
3,115
|