単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,280,327 1,841,734 1,912,555 1,895,537 1,920,928
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53,562 58,900 51,143 69,347 92,173
1. Tiền 53,562 58,900 51,143 69,347 92,173
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 740,090 1,153,088 1,256,534 1,204,859 1,087,735
1. Đầu tư ngắn hạn 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,620 -1,022 -1,876 -1,951 -2,095
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 337,305 413,037 418,188 415,106 511,240
1. Phải thu khách hàng 318,085 365,047 355,467 369,322 455,265
2. Trả trước cho người bán 6,540 30,833 1,956 4,513 5,457
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 19,487 24,994 61,504 41,720 51,251
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,807 -7,837 -739 -449 -732
IV. Tổng hàng tồn kho 120,780 195,056 150,778 175,752 210,436
1. Hàng tồn kho 120,780 197,079 152,672 175,752 210,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,024 -1,894 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 28,590 21,653 35,912 30,474 19,343
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,724 4,271 5,996 5,145 4,087
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,739 16,837 29,330 23,875 13,766
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,127 545 587 1,455 1,490
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 625,725 585,893 609,037 640,382 1,058,956
I. Các khoản phải thu dài hạn 463 355 264 181 113
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 354 256 166 83 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 109 99 99 99 113
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 357,334 315,035 284,716 299,421 293,641
1. Tài sản cố định hữu hình 290,611 248,592 217,761 232,996 223,062
- Nguyên giá 878,167 876,377 884,403 937,925 963,161
- Giá trị hao mòn lũy kế -587,556 -627,784 -666,642 -704,930 -740,099
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 66,724 66,443 66,955 66,425 70,579
- Nguyên giá 79,836 79,836 80,758 80,718 87,675
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,112 -13,393 -13,802 -14,292 -17,096
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 6,826 6,644 6,461 6,278 0
- Nguyên giá 9,043 9,043 9,043 9,043 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,217 -2,400 -2,582 -2,765 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 77,000 500,400
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 255,551 261,062 272,963 249,177 256,362
1. Chi phí trả trước dài hạn 250,630 256,086 267,310 244,496 251,567
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,921 4,976 5,654 4,681 4,795
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,906,052 2,427,626 2,521,592 2,535,919 2,979,884
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,124,647 1,558,874 1,714,306 1,666,954 2,095,855
I. Nợ ngắn hạn 1,027,319 1,485,213 1,660,459 1,601,286 2,020,853
1. Vay và nợ ngắn 685,568 1,022,906 1,012,041 1,163,262 1,171,192
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 218,550 353,477 475,639 318,356 722,781
4. Người mua trả tiền trước 6,156 11,708 9,313 23,295 25,092
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,863 11,801 13,988 15,744 16,585
6. Phải trả người lao động 63,657 45,713 36,191 52,215 56,457
7. Chi phí phải trả 6,309 4,616 7,453 4,893 4,812
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,272 9,693 85,109 20,592 12,668
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 20,286 22,115 16,905 0 0
II. Nợ dài hạn 97,327 73,661 53,847 65,668 75,003
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 97,327 73,661 53,847 65,668 75,003
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 781,406 868,753 807,286 868,965 884,029
I. Vốn chủ sở hữu 781,406 868,753 807,286 868,965 884,029
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603,426 603,426 603,426 603,426 603,426
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50 -50 -50 -50 -50
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 118,198 132,215 146,665 156,675 156,675
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 44,552 119,248 48,611 95,014 108,348
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,443 3,011 3,600 2,874 11,215
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 15,279 13,913 8,633 13,900 15,630
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,906,052 2,427,626 2,521,592 2,535,919 2,979,884