TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,280,327
|
1,841,734
|
1,912,555
|
1,895,537
|
1,920,928
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
53,562
|
58,900
|
51,143
|
69,347
|
92,173
|
1. Tiền
|
53,562
|
58,900
|
51,143
|
69,347
|
92,173
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
740,090
|
1,153,088
|
1,256,534
|
1,204,859
|
1,087,735
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,620
|
-1,022
|
-1,876
|
-1,951
|
-2,095
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
337,305
|
413,037
|
418,188
|
415,106
|
511,240
|
1. Phải thu khách hàng
|
318,085
|
365,047
|
355,467
|
369,322
|
455,265
|
2. Trả trước cho người bán
|
6,540
|
30,833
|
1,956
|
4,513
|
5,457
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
19,487
|
24,994
|
61,504
|
41,720
|
51,251
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,807
|
-7,837
|
-739
|
-449
|
-732
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
120,780
|
195,056
|
150,778
|
175,752
|
210,436
|
1. Hàng tồn kho
|
120,780
|
197,079
|
152,672
|
175,752
|
210,436
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-2,024
|
-1,894
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
28,590
|
21,653
|
35,912
|
30,474
|
19,343
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,724
|
4,271
|
5,996
|
5,145
|
4,087
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,739
|
16,837
|
29,330
|
23,875
|
13,766
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,127
|
545
|
587
|
1,455
|
1,490
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
625,725
|
585,893
|
609,037
|
640,382
|
1,058,956
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
463
|
355
|
264
|
181
|
113
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
354
|
256
|
166
|
83
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
109
|
99
|
99
|
99
|
113
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
357,334
|
315,035
|
284,716
|
299,421
|
293,641
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
290,611
|
248,592
|
217,761
|
232,996
|
223,062
|
- Nguyên giá
|
878,167
|
876,377
|
884,403
|
937,925
|
963,161
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-587,556
|
-627,784
|
-666,642
|
-704,930
|
-740,099
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66,724
|
66,443
|
66,955
|
66,425
|
70,579
|
- Nguyên giá
|
79,836
|
79,836
|
80,758
|
80,718
|
87,675
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,112
|
-13,393
|
-13,802
|
-14,292
|
-17,096
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,826
|
6,644
|
6,461
|
6,278
|
0
|
- Nguyên giá
|
9,043
|
9,043
|
9,043
|
9,043
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,217
|
-2,400
|
-2,582
|
-2,765
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
77,000
|
500,400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
255,551
|
261,062
|
272,963
|
249,177
|
256,362
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
250,630
|
256,086
|
267,310
|
244,496
|
251,567
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,921
|
4,976
|
5,654
|
4,681
|
4,795
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,906,052
|
2,427,626
|
2,521,592
|
2,535,919
|
2,979,884
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,124,647
|
1,558,874
|
1,714,306
|
1,666,954
|
2,095,855
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,027,319
|
1,485,213
|
1,660,459
|
1,601,286
|
2,020,853
|
1. Vay và nợ ngắn
|
685,568
|
1,022,906
|
1,012,041
|
1,163,262
|
1,171,192
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
218,550
|
353,477
|
475,639
|
318,356
|
722,781
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,156
|
11,708
|
9,313
|
23,295
|
25,092
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,863
|
11,801
|
13,988
|
15,744
|
16,585
|
6. Phải trả người lao động
|
63,657
|
45,713
|
36,191
|
52,215
|
56,457
|
7. Chi phí phải trả
|
6,309
|
4,616
|
7,453
|
4,893
|
4,812
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
11,272
|
9,693
|
85,109
|
20,592
|
12,668
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
20,286
|
22,115
|
16,905
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
97,327
|
73,661
|
53,847
|
65,668
|
75,003
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
97,327
|
73,661
|
53,847
|
65,668
|
75,003
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
781,406
|
868,753
|
807,286
|
868,965
|
884,029
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
781,406
|
868,753
|
807,286
|
868,965
|
884,029
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
118,198
|
132,215
|
146,665
|
156,675
|
156,675
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
44,552
|
119,248
|
48,611
|
95,014
|
108,348
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,443
|
3,011
|
3,600
|
2,874
|
11,215
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
15,279
|
13,913
|
8,633
|
13,900
|
15,630
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,906,052
|
2,427,626
|
2,521,592
|
2,535,919
|
2,979,884
|