単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,718,731 2,711,902 2,467,963 2,924,618 3,295,259
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 107,242 81,009 70,477 86,988 100,863
1. Tiền 107,242 81,009 70,477 86,988 100,863
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,842,507 1,851,964 1,680,056 1,964,938 2,081,187
1. Đầu tư ngắn hạn 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,045 -1,988 -1,909 -1,927 -1,951
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 566,887 550,478 502,443 576,182 723,045
1. Phải thu khách hàng 470,101 445,460 410,116 481,019 639,594
2. Trả trước cho người bán 7,439 8,139 11,419 14,609 16,880
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 90,355 97,577 81,622 81,389 67,927
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,008 -698 -714 -835 -1,356
IV. Tổng hàng tồn kho 174,725 195,180 179,916 247,738 327,415
1. Hàng tồn kho 174,725 195,180 179,916 247,738 368,821
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -41,406
V. Tài sản ngắn hạn khác 27,371 33,270 35,072 48,772 62,749
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,993 9,628 10,339 8,860 10,494
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16,665 21,968 22,933 31,529 47,132
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,712 1,675 1,799 8,383 5,122
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 591,787 620,451 683,710 711,180 756,103
I. Các khoản phải thu dài hạn 131 170 122 122 122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 131 170 122 122 122
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 289,207 294,781 303,673 312,911 302,942
1. Tài sản cố định hữu hình 218,477 224,220 233,287 241,297 231,605
- Nguyên giá 976,790 988,685 1,007,110 1,023,400 1,024,048
- Giá trị hao mòn lũy kế -758,313 -764,465 -773,824 -782,103 -792,443
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 70,730 70,561 70,387 71,614 71,338
- Nguyên giá 88,165 88,165 88,165 89,670 89,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,435 -17,604 -17,778 -18,056 -18,332
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 294,383 322,275 357,232 393,467 440,650
1. Chi phí trả trước dài hạn 288,656 315,705 349,814 385,077 429,653
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,727 6,570 7,419 8,389 10,998
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,310,517 3,332,353 3,151,674 3,635,799 4,051,362
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,482,589 2,476,248 2,266,333 2,724,199 3,191,478
I. Nợ ngắn hạn 2,381,411 2,356,589 2,130,427 2,560,656 3,008,814
1. Vay và nợ ngắn 1,503,518 1,342,879 1,099,715 1,605,594 1,338,341
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 658,755 850,680 853,015 795,191 1,376,302
4. Người mua trả tiền trước 22,613 20,547 23,310 28,793 25,368
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,598 14,908 18,862 20,232 27,829
6. Phải trả người lao động 57,014 73,935 93,330 52,954 87,358
7. Chi phí phải trả 8,756 13,224 3,394 20,490 25,729
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 83,995 17,184 18,490 23,047 98,732
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 101,178 119,658 135,906 163,543 182,664
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 101,178 119,658 135,906 163,543 182,664
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 827,929 856,105 885,341 911,600 859,884
I. Vốn chủ sở hữu 827,929 856,105 885,341 911,600 859,884
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603,426 603,426 603,426 603,426 603,426
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50 -50 -50 -50 -50
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 156,675 156,675 156,675 156,675 156,675
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,148 83,290 112,037 137,338 94,903
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 30,155 23,224 20,310 14,355 26,559
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,730 12,764 13,252 14,210 4,930
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,310,517 3,332,353 3,151,674 3,635,799 4,051,362