単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,479,938 2,718,731 2,711,902 2,467,963 2,924,618
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,728 107,242 81,009 70,477 86,988
1. Tiền 85,728 107,242 81,009 70,477 86,988
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,598,844 1,842,507 1,851,964 1,680,056 1,964,938
1. Đầu tư ngắn hạn 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -2,102 -2,045 -1,988 -1,909 -1,927
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 552,196 566,887 550,478 502,443 576,182
1. Phải thu khách hàng 467,348 470,101 445,460 410,116 481,019
2. Trả trước cho người bán 3,012 7,439 8,139 11,419 14,609
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 82,715 90,355 97,577 81,622 81,389
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -880 -1,008 -698 -714 -835
IV. Tổng hàng tồn kho 209,979 174,725 195,180 179,916 247,738
1. Hàng tồn kho 209,979 174,725 195,180 179,916 247,738
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,191 27,371 33,270 35,072 48,772
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,800 8,993 9,628 10,339 8,860
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 24,003 16,665 21,968 22,933 31,529
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,389 1,712 1,675 1,799 8,383
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 822,673 591,787 620,451 683,710 711,180
I. Các khoản phải thu dài hạn 113 131 170 122 122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 113 131 170 122 122
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 287,784 289,207 294,781 303,673 312,911
1. Tài sản cố định hữu hình 217,374 218,477 224,220 233,287 241,297
- Nguyên giá 966,710 976,790 988,685 1,007,110 1,023,400
- Giá trị hao mòn lũy kế -749,336 -758,313 -764,465 -773,824 -782,103
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 70,410 70,730 70,561 70,387 71,614
- Nguyên giá 87,675 88,165 88,165 88,165 89,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,265 -17,435 -17,604 -17,778 -18,056
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 253,400 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 271,398 294,383 322,275 357,232 393,467
1. Chi phí trả trước dài hạn 266,133 288,656 315,705 349,814 385,077
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 5,265 5,727 6,570 7,419 8,389
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,302,611 3,310,517 3,332,353 3,151,674 3,635,799
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,398,155 2,482,589 2,476,248 2,266,333 2,724,199
I. Nợ ngắn hạn 2,310,377 2,381,411 2,356,589 2,130,427 2,560,656
1. Vay và nợ ngắn 1,484,000 1,503,518 1,342,879 1,099,715 1,605,594
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 698,346 658,755 850,680 853,015 795,191
4. Người mua trả tiền trước 22,937 22,613 20,547 23,310 28,793
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,149 16,598 14,908 18,862 20,232
6. Phải trả người lao động 34,010 57,014 73,935 93,330 52,954
7. Chi phí phải trả 10,860 8,756 13,224 3,394 20,490
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 29,920 83,995 17,184 18,490 23,047
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 87,779 101,178 119,658 135,906 163,543
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 87,779 101,178 119,658 135,906 163,543
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 904,456 827,929 856,105 885,341 911,600
I. Vốn chủ sở hữu 904,456 827,929 856,105 885,341 911,600
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603,426 603,426 603,426 603,426 603,426
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50 -50 -50 -50 -50
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 156,675 156,675 156,675 156,675 156,675
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 133,250 56,148 83,290 112,037 137,338
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,154 30,155 23,224 20,310 14,355
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 11,154 11,730 12,764 13,252 14,210
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,302,611 3,310,517 3,332,353 3,151,674 3,635,799