単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,711,902 2,467,963 2,924,618 3,293,853 3,352,947
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 81,009 70,477 86,988 100,863 99,684
1. Tiền 81,009 70,477 86,988 100,863 99,684
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,851,964 1,680,056 1,964,938 2,126,705 2,317,733
1. Đầu tư ngắn hạn 2,610 2,610 2,610 2,610 2,610
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -1,988 -1,909 -1,927 -1,951 -1,955
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 550,478 502,443 576,182 677,118 659,374
1. Phải thu khách hàng 445,460 410,116 481,019 639,594 621,879
2. Trả trước cho người bán 8,139 11,419 14,609 16,880 14,457
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 97,577 81,622 81,389 22,000 24,345
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -698 -714 -835 -1,356 -1,307
IV. Tổng hàng tồn kho 195,180 179,916 247,738 329,228 217,232
1. Hàng tồn kho 195,180 179,916 247,738 368,821 217,232
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -39,594 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,270 35,072 48,772 59,938 58,925
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,628 10,339 8,860 10,494 12,908
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,968 22,933 31,529 47,132 42,959
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,675 1,799 8,383 2,312 3,058
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 620,451 683,710 711,180 754,858 798,721
I. Các khoản phải thu dài hạn 170 122 122 122 122
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 170 122 122 122 122
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 294,781 303,673 312,911 302,942 306,156
1. Tài sản cố định hữu hình 224,220 233,287 241,297 231,605 235,095
- Nguyên giá 988,685 1,007,110 1,023,400 1,024,048 1,036,301
- Giá trị hao mòn lũy kế -764,465 -773,824 -782,103 -792,443 -801,206
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 70,561 70,387 71,614 71,338 71,061
- Nguyên giá 88,165 88,165 89,670 89,670 89,670
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,604 -17,778 -18,056 -18,332 -18,609
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 322,275 357,232 393,467 439,406 484,680
1. Chi phí trả trước dài hạn 315,705 349,814 385,077 429,653 473,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,570 7,419 8,389 9,753 11,462
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,332,353 3,151,674 3,635,799 4,048,711 4,151,668
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,476,248 2,266,333 2,724,199 3,190,773 3,249,601
I. Nợ ngắn hạn 2,356,589 2,130,427 2,560,656 3,010,688 3,039,829
1. Vay và nợ ngắn 1,342,879 1,099,715 1,605,594 1,338,341 1,578,071
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 850,680 853,015 795,191 1,371,891 1,207,448
4. Người mua trả tiền trước 20,547 23,310 28,793 25,368 22,416
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,908 18,862 20,232 39,238 24,417
6. Phải trả người lao động 73,935 93,330 52,954 87,358 106,057
7. Chi phí phải trả 13,224 3,394 20,490 24,584 53,233
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 17,184 18,490 23,047 94,754 26,011
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 119,658 135,906 163,543 180,086 209,772
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 119,658 135,906 163,543 180,086 209,772
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 856,105 885,341 911,600 857,938 902,067
I. Vốn chủ sở hữu 856,105 885,341 911,600 857,938 902,067
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 603,426 603,426 603,426 603,426 603,426
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -50 -50 -50 -50 -50
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 156,675 156,675 156,675 156,675 156,675
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 83,290 112,037 137,338 92,957 136,140
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,224 20,310 14,355 26,559 21,709
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,764 13,252 14,210 4,930 5,875
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,332,353 3,151,674 3,635,799 4,048,711 4,151,668