TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,894,995
|
1,870,013
|
1,671,372
|
1,678,612
|
1,920,928
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69,347
|
75,819
|
111,619
|
111,465
|
92,173
|
1. Tiền
|
69,347
|
75,819
|
111,619
|
111,465
|
92,173
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,204,859
|
1,142,601
|
913,683
|
893,016
|
1,087,735
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1,951
|
-1,909
|
-1,984
|
-2,015
|
-2,095
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
414,564
|
457,903
|
448,474
|
472,857
|
511,240
|
1. Phải thu khách hàng
|
369,301
|
392,879
|
384,548
|
409,650
|
455,265
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,814
|
3,637
|
5,800
|
6,529
|
5,457
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
40,897
|
61,848
|
58,608
|
57,314
|
51,251
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-449
|
-461
|
-483
|
-636
|
-732
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
175,752
|
157,679
|
162,359
|
166,918
|
210,436
|
1. Hàng tồn kho
|
175,752
|
157,679
|
162,359
|
166,918
|
210,436
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
30,474
|
36,011
|
35,237
|
34,356
|
19,343
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,145
|
7,644
|
6,870
|
6,969
|
4,087
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
23,875
|
26,079
|
27,309
|
26,647
|
13,766
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,455
|
2,288
|
1,059
|
739
|
1,490
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
640,382
|
922,470
|
1,197,100
|
1,046,997
|
1,058,956
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
181
|
159
|
156
|
135
|
113
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
83
|
60
|
30
|
30
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
99
|
99
|
126
|
105
|
113
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
299,421
|
290,558
|
284,895
|
281,867
|
293,641
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
232,996
|
224,254
|
218,711
|
215,799
|
223,062
|
- Nguyên giá
|
937,925
|
938,696
|
940,599
|
946,247
|
963,161
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-704,930
|
-714,442
|
-721,888
|
-730,448
|
-740,099
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
66,425
|
66,305
|
66,184
|
66,068
|
70,579
|
- Nguyên giá
|
80,718
|
80,718
|
80,718
|
80,718
|
87,675
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,292
|
-14,413
|
-14,533
|
-14,650
|
-17,096
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,278
|
6,233
|
6,187
|
6,141
|
0
|
- Nguyên giá
|
9,043
|
9,043
|
9,043
|
9,043
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,765
|
-2,810
|
-2,856
|
-2,902
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
77,000
|
364,400
|
642,800
|
500,400
|
500,400
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
249,177
|
251,648
|
253,270
|
246,003
|
256,362
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
244,496
|
246,562
|
248,437
|
241,093
|
251,567
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,681
|
5,086
|
4,833
|
4,910
|
4,795
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,535,376
|
2,792,483
|
2,868,473
|
2,725,609
|
2,979,884
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,666,412
|
1,900,410
|
2,036,670
|
1,861,523
|
2,095,855
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,600,744
|
1,839,421
|
1,976,123
|
1,794,616
|
2,020,853
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,163,262
|
1,267,125
|
1,211,786
|
968,342
|
1,171,192
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
317,813
|
483,744
|
575,351
|
685,392
|
722,781
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23,295
|
22,022
|
17,033
|
22,037
|
25,092
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,744
|
12,421
|
15,529
|
19,042
|
16,585
|
6. Phải trả người lao động
|
52,215
|
21,523
|
43,129
|
46,097
|
56,457
|
7. Chi phí phải trả
|
4,893
|
10,645
|
10,545
|
24,262
|
4,812
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
20,592
|
20,125
|
87,622
|
17,087
|
12,668
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
65,668
|
60,989
|
60,547
|
66,906
|
75,003
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
65,668
|
60,989
|
60,547
|
66,906
|
75,003
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
868,965
|
892,074
|
831,803
|
864,086
|
884,029
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
868,965
|
892,074
|
831,803
|
864,086
|
884,029
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
95,014
|
121,865
|
60,390
|
89,644
|
108,348
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,874
|
1,765
|
15,075
|
12,292
|
11,215
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
13,900
|
10,158
|
11,362
|
14,390
|
15,630
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,535,376
|
2,792,483
|
2,868,473
|
2,725,609
|
2,979,884
|