|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,479,938
|
2,718,731
|
2,711,902
|
2,467,963
|
2,924,618
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85,728
|
107,242
|
81,009
|
70,477
|
86,988
|
|
1. Tiền
|
85,728
|
107,242
|
81,009
|
70,477
|
86,988
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,598,844
|
1,842,507
|
1,851,964
|
1,680,056
|
1,964,938
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
2,610
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-2,102
|
-2,045
|
-1,988
|
-1,909
|
-1,927
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
552,196
|
566,887
|
550,478
|
502,443
|
576,182
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
467,348
|
470,101
|
445,460
|
410,116
|
481,019
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,012
|
7,439
|
8,139
|
11,419
|
14,609
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
82,715
|
90,355
|
97,577
|
81,622
|
81,389
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-880
|
-1,008
|
-698
|
-714
|
-835
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
209,979
|
174,725
|
195,180
|
179,916
|
247,738
|
|
1. Hàng tồn kho
|
209,979
|
174,725
|
195,180
|
179,916
|
247,738
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
33,191
|
27,371
|
33,270
|
35,072
|
48,772
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6,800
|
8,993
|
9,628
|
10,339
|
8,860
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,003
|
16,665
|
21,968
|
22,933
|
31,529
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,389
|
1,712
|
1,675
|
1,799
|
8,383
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
822,673
|
591,787
|
620,451
|
683,710
|
711,180
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
113
|
131
|
170
|
122
|
122
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
113
|
131
|
170
|
122
|
122
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
287,784
|
289,207
|
294,781
|
303,673
|
312,911
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
217,374
|
218,477
|
224,220
|
233,287
|
241,297
|
|
- Nguyên giá
|
966,710
|
976,790
|
988,685
|
1,007,110
|
1,023,400
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-749,336
|
-758,313
|
-764,465
|
-773,824
|
-782,103
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
70,410
|
70,730
|
70,561
|
70,387
|
71,614
|
|
- Nguyên giá
|
87,675
|
88,165
|
88,165
|
88,165
|
89,670
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,265
|
-17,435
|
-17,604
|
-17,778
|
-18,056
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
253,400
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
271,398
|
294,383
|
322,275
|
357,232
|
393,467
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
266,133
|
288,656
|
315,705
|
349,814
|
385,077
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,265
|
5,727
|
6,570
|
7,419
|
8,389
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,302,611
|
3,310,517
|
3,332,353
|
3,151,674
|
3,635,799
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,398,155
|
2,482,589
|
2,476,248
|
2,266,333
|
2,724,199
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,310,377
|
2,381,411
|
2,356,589
|
2,130,427
|
2,560,656
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,484,000
|
1,503,518
|
1,342,879
|
1,099,715
|
1,605,594
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
698,346
|
658,755
|
850,680
|
853,015
|
795,191
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,937
|
22,613
|
20,547
|
23,310
|
28,793
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21,149
|
16,598
|
14,908
|
18,862
|
20,232
|
|
6. Phải trả người lao động
|
34,010
|
57,014
|
73,935
|
93,330
|
52,954
|
|
7. Chi phí phải trả
|
10,860
|
8,756
|
13,224
|
3,394
|
20,490
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
29,920
|
83,995
|
17,184
|
18,490
|
23,047
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
87,779
|
101,178
|
119,658
|
135,906
|
163,543
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
87,779
|
101,178
|
119,658
|
135,906
|
163,543
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
904,456
|
827,929
|
856,105
|
885,341
|
911,600
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
904,456
|
827,929
|
856,105
|
885,341
|
911,600
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
603,426
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
-50
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
156,675
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
133,250
|
56,148
|
83,290
|
112,037
|
137,338
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,154
|
30,155
|
23,224
|
20,310
|
14,355
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
11,154
|
11,730
|
12,764
|
13,252
|
14,210
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,302,611
|
3,310,517
|
3,332,353
|
3,151,674
|
3,635,799
|