単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,149,234 1,201,202 1,179,111 1,188,296 1,260,286
Các khoản giảm trừ doanh thu 20,136 16,039 8,101 8,050 6,358
Doanh thu thuần 1,129,098 1,185,163 1,171,010 1,180,245 1,253,928
Giá vốn hàng bán 938,666 976,262 958,879 934,313 1,007,322
Lợi nhuận gộp 190,432 208,900 212,131 245,933 246,607
Doanh thu hoạt động tài chính 26,310 25,913 25,792 26,809 28,232
Chi phí tài chính 17,581 20,608 15,961 16,537 20,336
Trong đó: Chi phí lãi vay 13,552 14,527 14,229 15,985 17,287
Chi phí bán hàng 108,994 121,944 130,817 157,779 155,943
Chi phí quản lý doanh nghiệp 54,240 56,090 55,209 63,864 64,338
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,927 36,172 35,936 34,561 34,221
Thu nhập khác 347 4,155 416 5,296 325
Chi phí khác 132 50 104 884 0
Lợi nhuận khác 215 4,105 312 4,412 325
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,142 40,277 36,248 38,973 34,546
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,254 9,369 8,916 10,139 9,250
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -470 -223 -844 -849 -971
Chi phí thuế TNDN 7,784 9,146 8,072 9,291 8,279
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 28,357 31,131 28,176 29,682 26,266
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 2,837 1,043 1,034 958
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 25,521 30,088 27,142 29,682 25,308
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)