|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,149,234
|
1,201,202
|
1,179,111
|
1,188,296
|
1,260,286
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
20,136
|
16,039
|
8,101
|
8,050
|
6,358
|
|
Doanh thu thuần
|
1,129,098
|
1,185,163
|
1,171,010
|
1,180,245
|
1,253,928
|
|
Giá vốn hàng bán
|
938,666
|
976,262
|
958,879
|
934,313
|
1,007,322
|
|
Lợi nhuận gộp
|
190,432
|
208,900
|
212,131
|
245,933
|
246,607
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26,310
|
25,913
|
25,792
|
26,809
|
28,232
|
|
Chi phí tài chính
|
17,581
|
20,608
|
15,961
|
16,537
|
20,336
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13,552
|
14,527
|
14,229
|
15,985
|
17,287
|
|
Chi phí bán hàng
|
108,994
|
121,944
|
130,817
|
157,779
|
155,943
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,240
|
56,090
|
55,209
|
63,864
|
64,338
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,927
|
36,172
|
35,936
|
34,561
|
34,221
|
|
Thu nhập khác
|
347
|
4,155
|
416
|
5,296
|
325
|
|
Chi phí khác
|
132
|
50
|
104
|
884
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
215
|
4,105
|
312
|
4,412
|
325
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,142
|
40,277
|
36,248
|
38,973
|
34,546
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,254
|
9,369
|
8,916
|
10,139
|
9,250
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-470
|
-223
|
-844
|
-849
|
-971
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,784
|
9,146
|
8,072
|
9,291
|
8,279
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
28,357
|
31,131
|
28,176
|
29,682
|
26,266
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
2,837
|
1,043
|
1,034
|
|
958
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
25,521
|
30,088
|
27,142
|
29,682
|
25,308
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|