|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
40,277
|
36,248
|
38,973
|
34,546
|
89,826
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-5,798
|
-8,441
|
11,227
|
769
|
44,542
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
9,281
|
8,011
|
9,645
|
9,511
|
10,617
|
|
- Các khoản dự phòng
|
70
|
-367
|
-63
|
139
|
41,951
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-4,951
|
-6,356
|
9,611
|
-785
|
2,159
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-24,725
|
-23,786
|
-23,951
|
-24,416
|
-32,783
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,527
|
14,057
|
15,985
|
16,320
|
22,598
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34,479
|
27,808
|
50,200
|
35,314
|
134,368
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
13,204
|
12,823
|
31,142
|
-63,102
|
-212,204
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
35,254
|
-18,646
|
15,264
|
-67,822
|
-121,083
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-39,387
|
216,763
|
25,818
|
-48,806
|
618,804
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-25,908
|
-27,874
|
-34,820
|
-33,785
|
-46,209
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-12,805
|
-13,786
|
-19,347
|
-11,675
|
-22,523
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7,870
|
-9,199
|
-8,107
|
-11,352
|
-7,785
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
301
|
15,850
|
-447
|
0
|
-10,659
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,732
|
203,738
|
59,703
|
-201,229
|
332,709
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-9,563
|
-14,201
|
-37,996
|
-747
|
-8,356
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-116
|
112
|
515
|
0
|
296
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-303,605
|
-887,900
|
-513,813
|
-822,900
|
-1,076,373
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
313,400
|
878,500
|
685,800
|
538,000
|
960,100
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4,613
|
20,527
|
38,422
|
-2,492
|
82,357
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
4,728
|
-2,962
|
172,929
|
-288,139
|
-41,977
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
975,133
|
761,734
|
877,846
|
1,014,877
|
1,035,060
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-955,615
|
-922,373
|
-1,121,011
|
-508,998
|
-1,302,312
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
6,947
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,947
|
-66,370
|
0
|
0
|
-9,604
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
19,518
|
-227,009
|
-243,164
|
505,879
|
-276,857
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21,513
|
-26,232
|
-10,532
|
16,512
|
13,875
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
85,728
|
107,242
|
81,009
|
70,477
|
86,988
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
107,242
|
81,009
|
70,477
|
86,988
|
100,863
|