単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 788,350 1,197,198 1,201,906 1,188,945 1,289,993
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 788,350 1,197,198 1,201,906 1,188,945 1,289,993
Giá vốn hàng bán 726,629 1,113,133 1,089,740 1,068,264 1,144,240
Lợi nhuận gộp 61,722 84,065 112,166 120,681 145,753
Doanh thu hoạt động tài chính 21 795 2,265 654 355
Chi phí tài chính 2,354 1,077 631 762 117
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,144 0 0 0 0
Chi phí bán hàng 20,724 24,445 27,855 27,919 32,843
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,607 27,753 56,397 61,854 67,318
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,058 31,584 29,548 30,799 45,830
Thu nhập khác 3,256 298 8,785 3,171 303
Chi phí khác 239 786 1 335 134
Lợi nhuận khác 3,017 -489 8,785 2,835 169
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,075 31,095 38,333 33,634 45,999
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,322 6,511 7,783 7,173 9,411
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,322 6,511 7,783 7,173 9,411
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,753 24,584 30,550 26,461 36,588
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,753 24,584 30,550 26,461 36,588
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)