|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
305,308
|
289,668
|
306,261
|
326,509
|
367,555
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
305,308
|
289,668
|
306,261
|
326,509
|
367,555
|
|
Giá vốn hàng bán
|
268,643
|
258,111
|
267,063
|
292,640
|
326,238
|
|
Lợi nhuận gộp
|
36,665
|
31,557
|
39,198
|
33,869
|
41,317
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
154
|
21
|
53
|
72
|
209
|
|
Chi phí tài chính
|
259
|
222
|
210
|
210
|
-524
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
8,455
|
6,968
|
7,876
|
8,362
|
9,637
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,787
|
15,333
|
20,555
|
16,152
|
15,664
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
9,318
|
9,055
|
10,610
|
9,218
|
16,749
|
|
Thu nhập khác
|
2,912
|
242
|
-37
|
12
|
35
|
|
Chi phí khác
|
311
|
83
|
1
|
3
|
-4
|
|
Lợi nhuận khác
|
2,601
|
160
|
-39
|
9
|
39
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
11,919
|
9,215
|
10,571
|
9,226
|
16,789
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,681
|
1,932
|
2,156
|
1,891
|
3,393
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
2,681
|
1,932
|
2,156
|
1,891
|
3,393
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
9,238
|
7,283
|
8,416
|
7,335
|
13,395
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
9,238
|
7,283
|
8,416
|
7,335
|
13,395
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|