単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,919 9,215 10,571 9,226 16,789
2. Điều chỉnh cho các khoản 7,000 6,438 6,255 6,107 4,306
- Khấu hao TSCĐ 7,236 6,636 6,308 6,179 5,256
- Các khoản dự phòng 112 62 0 -740
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -349 -261 -53 -72 -209
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,919 15,652 16,826 15,334 21,095
- Tăng, giảm các khoản phải thu -4,274 -12,208 -271 -1,291 911
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1,150 1,023 -1,264 -1,140 3,603
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 8,463 -12,008 10,750 7,592 7,525
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,904 63 1,154 661 -3,457
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 50
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,530 -2,493 -1,932 -2,195 -3,783
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3 -3 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,843 -2,629 -315 -1,319 -1,842
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 16,681 -12,596 24,946 17,642 24,103
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,765 -397 -1,787 -6,216
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 194 241 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -5,574
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -4,990 4,995 -4,995 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -484 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 1,800
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -242 21 53 13 236
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -33,802 5,256 -5,823 -1,774 -9,754
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -5,617 -4,431 -7,275 -8,333 -126
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,617 -4,431 -7,275 -8,333 -126
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -22,738 -11,771 11,849 7,535 14,223
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 45,801 28,449 16,678 34,006 41,541
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,063 16,678 28,527 41,541 55,763