|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,782,713
|
3,686,296
|
3,356,359
|
3,238,681
|
3,109,261
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
375,859
|
549,952
|
287,644
|
298,965
|
625,626
|
|
1. Tiền
|
215,859
|
182,611
|
224,910
|
153,009
|
315,321
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
160,000
|
367,341
|
62,734
|
145,957
|
310,305
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
697,703
|
218,449
|
407,075
|
645,708
|
494,000
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,408,667
|
1,432,117
|
1,231,390
|
1,205,966
|
954,496
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,642,760
|
1,647,561
|
1,448,834
|
1,390,452
|
1,186,400
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20,235
|
32,862
|
38,509
|
40,257
|
29,968
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
21,944
|
18,272
|
28,404
|
26,029
|
21,035
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-276,272
|
-266,578
|
-284,356
|
-250,772
|
-282,907
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,246,676
|
1,431,770
|
1,373,321
|
1,054,341
|
982,114
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,250,322
|
1,431,770
|
1,373,321
|
1,055,288
|
1,045,754
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,647
|
0
|
0
|
-947
|
-63,640
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
53,809
|
54,008
|
56,929
|
33,701
|
53,024
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,128
|
1,881
|
2,649
|
2,236
|
1,942
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
48,999
|
44,930
|
48,274
|
28,250
|
32,782
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,681
|
7,196
|
6,006
|
3,216
|
18,300
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,045,202
|
934,961
|
883,028
|
841,274
|
815,189
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5,165
|
5,166
|
5,169
|
6,268
|
6,480
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5,165
|
5,166
|
5,169
|
6,268
|
6,480
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
818,660
|
744,775
|
705,948
|
641,644
|
605,581
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
815,107
|
740,908
|
701,885
|
630,172
|
593,720
|
|
- Nguyên giá
|
1,678,635
|
1,697,150
|
1,750,499
|
1,768,798
|
1,812,507
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-863,528
|
-956,243
|
-1,048,614
|
-1,138,627
|
-1,218,787
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,553
|
3,867
|
4,063
|
11,472
|
11,860
|
|
- Nguyên giá
|
11,569
|
12,598
|
13,891
|
22,640
|
24,953
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,016
|
-8,732
|
-9,828
|
-11,167
|
-13,093
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,143
|
1,698
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
23,143
|
1,698
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
167,307
|
146,005
|
155,750
|
182,625
|
179,890
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
163,072
|
144,006
|
154,690
|
182,583
|
178,594
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
4,235
|
1,999
|
1,060
|
42
|
1,296
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,827,914
|
4,621,257
|
4,239,387
|
4,079,955
|
3,924,450
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,454,420
|
3,392,612
|
2,925,911
|
2,830,304
|
2,701,725
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3,453,253
|
3,387,393
|
2,918,232
|
2,812,477
|
2,661,042
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,548,635
|
1,770,952
|
1,365,114
|
1,718,987
|
2,028,173
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
1,720,501
|
1,381,305
|
1,411,266
|
948,228
|
452,103
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
60,565
|
39,935
|
24,361
|
47,438
|
38,154
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
38,495
|
37,386
|
33,413
|
28,740
|
42,106
|
|
6. Phải trả người lao động
|
62,239
|
64,210
|
53,626
|
49,561
|
77,118
|
|
7. Chi phí phải trả
|
11,817
|
8,963
|
7,735
|
3,600
|
11,386
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
8,386
|
68,116
|
6,668
|
6,638
|
7,897
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,168
|
5,219
|
7,678
|
17,826
|
40,683
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,168
|
5,219
|
5,678
|
15,826
|
38,683
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,373,497
|
1,228,645
|
1,313,476
|
1,249,651
|
1,222,726
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,373,497
|
1,228,645
|
1,313,476
|
1,249,651
|
1,222,726
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
466
|
466
|
466
|
466
|
466
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2,261
|
-2,480
|
-134
|
-462
|
-205
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
366,768
|
375,907
|
376,558
|
376,558
|
376,762
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
21,305
|
21,025
|
20,951
|
20,949
|
20,605
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
175,682
|
22,190
|
104,097
|
40,602
|
13,561
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,615
|
16,526
|
16,049
|
9,285
|
4,105
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,827,917
|
4,621,257
|
4,239,387
|
4,079,955
|
3,924,450
|