単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,782,713 3,686,296 3,356,359 3,238,681 3,109,261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 375,859 549,952 287,644 298,965 625,626
1. Tiền 215,859 182,611 224,910 153,009 315,321
2. Các khoản tương đương tiền 160,000 367,341 62,734 145,957 310,305
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 697,703 218,449 407,075 645,708 494,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,408,667 1,432,117 1,231,390 1,205,966 954,496
1. Phải thu khách hàng 1,642,760 1,647,561 1,448,834 1,390,452 1,186,400
2. Trả trước cho người bán 20,235 32,862 38,509 40,257 29,968
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 21,944 18,272 28,404 26,029 21,035
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -276,272 -266,578 -284,356 -250,772 -282,907
IV. Tổng hàng tồn kho 1,246,676 1,431,770 1,373,321 1,054,341 982,114
1. Hàng tồn kho 1,250,322 1,431,770 1,373,321 1,055,288 1,045,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,647 0 0 -947 -63,640
V. Tài sản ngắn hạn khác 53,809 54,008 56,929 33,701 53,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,128 1,881 2,649 2,236 1,942
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 48,999 44,930 48,274 28,250 32,782
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,681 7,196 6,006 3,216 18,300
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,045,202 934,961 883,028 841,274 815,189
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,165 5,166 5,169 6,268 6,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,165 5,166 5,169 6,268 6,480
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 818,660 744,775 705,948 641,644 605,581
1. Tài sản cố định hữu hình 815,107 740,908 701,885 630,172 593,720
- Nguyên giá 1,678,635 1,697,150 1,750,499 1,768,798 1,812,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -863,528 -956,243 -1,048,614 -1,138,627 -1,218,787
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,553 3,867 4,063 11,472 11,860
- Nguyên giá 11,569 12,598 13,891 22,640 24,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,016 -8,732 -9,828 -11,167 -13,093
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 23,143 1,698 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23,143 1,698 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 167,307 146,005 155,750 182,625 179,890
1. Chi phí trả trước dài hạn 163,072 144,006 154,690 182,583 178,594
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 4,235 1,999 1,060 42 1,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,827,914 4,621,257 4,239,387 4,079,955 3,924,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,454,420 3,392,612 2,925,911 2,830,304 2,701,725
I. Nợ ngắn hạn 3,453,253 3,387,393 2,918,232 2,812,477 2,661,042
1. Vay và nợ ngắn 1,548,635 1,770,952 1,365,114 1,718,987 2,028,173
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 1,720,501 1,381,305 1,411,266 948,228 452,103
4. Người mua trả tiền trước 60,565 39,935 24,361 47,438 38,154
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,495 37,386 33,413 28,740 42,106
6. Phải trả người lao động 62,239 64,210 53,626 49,561 77,118
7. Chi phí phải trả 11,817 8,963 7,735 3,600 11,386
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 8,386 68,116 6,668 6,638 7,897
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,168 5,219 7,678 17,826 40,683
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 2,000 2,000 2,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,168 5,219 5,678 15,826 38,683
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,373,497 1,228,645 1,313,476 1,249,651 1,222,726
I. Vốn chủ sở hữu 1,373,497 1,228,645 1,313,476 1,249,651 1,222,726
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 807,988 807,988 807,988 807,988 807,988
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,561 3,561 3,561 3,561 3,561
3. Vốn khác của chủ sở hữu 466 466 466 466 466
4. Cổ phiếu quỹ -13 -13 -13 -13 -13
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -2,261 -2,480 -134 -462 -205
7. Quỹ đầu tư phát triển 366,768 375,907 376,558 376,558 376,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 21,305 21,025 20,951 20,949 20,605
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 175,682 22,190 104,097 40,602 13,561
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,615 16,526 16,049 9,285 4,105
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,827,917 4,621,257 4,239,387 4,079,955 3,924,450