|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,423,371
|
3,109,261
|
2,880,673
|
3,201,836
|
3,382,638
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
306,746
|
625,626
|
231,202
|
444,771
|
416,350
|
|
1. Tiền
|
269,125
|
315,321
|
144,884
|
291,086
|
250,024
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
37,621
|
310,305
|
86,318
|
153,685
|
166,327
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
524,000
|
494,000
|
680,000
|
876,242
|
1,019,552
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,182,926
|
954,496
|
886,058
|
757,194
|
661,081
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,371,487
|
1,186,400
|
1,119,252
|
1,042,335
|
970,864
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47,295
|
29,968
|
35,269
|
55,960
|
43,876
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
29,951
|
21,035
|
39,417
|
23,386
|
20,983
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-265,806
|
-282,907
|
-307,879
|
-364,486
|
-374,642
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,357,077
|
982,114
|
1,011,897
|
1,076,977
|
1,221,409
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,358,024
|
1,045,754
|
1,060,186
|
1,087,575
|
1,231,886
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-947
|
-63,640
|
-48,289
|
-10,597
|
-10,477
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
52,622
|
53,024
|
71,517
|
46,652
|
64,246
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,775
|
1,942
|
2,399
|
1,150
|
780
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
44,499
|
32,782
|
50,678
|
28,001
|
46,308
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,348
|
18,300
|
18,440
|
17,501
|
17,158
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
783,738
|
815,189
|
793,478
|
774,627
|
796,047
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,245
|
6,480
|
6,480
|
6,482
|
6,482
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
6,245
|
6,480
|
6,480
|
6,482
|
6,482
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
594,770
|
605,581
|
586,949
|
574,498
|
563,176
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
583,188
|
593,720
|
575,462
|
563,520
|
552,692
|
|
- Nguyên giá
|
1,783,045
|
1,812,507
|
1,817,042
|
1,826,286
|
1,837,091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,199,857
|
-1,218,787
|
-1,241,580
|
-1,262,767
|
-1,284,399
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,582
|
11,860
|
11,487
|
10,978
|
10,484
|
|
- Nguyên giá
|
24,171
|
24,953
|
25,081
|
25,081
|
25,081
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12,590
|
-13,093
|
-13,594
|
-14,103
|
-14,598
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
170,418
|
179,890
|
176,071
|
171,776
|
168,927
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
170,418
|
178,594
|
174,775
|
169,507
|
166,658
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
1,296
|
1,296
|
2,269
|
2,269
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,207,110
|
3,924,450
|
3,674,152
|
3,976,463
|
4,178,685
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,899,273
|
2,701,725
|
2,427,770
|
2,544,449
|
2,675,526
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,881,681
|
2,661,042
|
2,381,263
|
2,496,659
|
2,607,496
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
2,059,347
|
2,028,173
|
1,843,884
|
1,701,810
|
1,650,223
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
635,220
|
452,103
|
368,958
|
555,845
|
658,135
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
45,684
|
38,154
|
35,618
|
52,217
|
60,534
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
30,220
|
42,106
|
49,741
|
51,233
|
77,229
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,510
|
77,118
|
37,734
|
62,741
|
72,686
|
|
7. Chi phí phải trả
|
22,553
|
11,386
|
34,049
|
48,036
|
65,765
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
10,793
|
7,897
|
8,082
|
15,223
|
17,774
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,592
|
40,683
|
46,507
|
47,790
|
68,030
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
2,000
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15,592
|
38,683
|
44,507
|
45,790
|
66,030
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,307,837
|
1,222,726
|
1,246,382
|
1,432,014
|
1,503,159
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,307,837
|
1,222,726
|
1,246,382
|
1,432,014
|
1,503,159
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
807,988
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
3,561
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
466
|
466
|
466
|
466
|
466
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
-13
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-265
|
-205
|
-303
|
-398
|
-308
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
376,762
|
376,762
|
376,762
|
389,138
|
389,138
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
20,606
|
20,605
|
20,948
|
20,882
|
20,998
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
98,731
|
13,561
|
36,971
|
210,388
|
281,327
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,355
|
4,105
|
3,196
|
9,554
|
5,150
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,207,110
|
3,924,450
|
3,674,152
|
3,976,463
|
4,178,685
|