単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,225,300 3,593,770 3,624,565 3,423,371 3,109,261
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 300,965 332,511 446,151 306,746 625,626
1. Tiền 153,009 265,511 283,151 269,125 315,321
2. Các khoản tương đương tiền 147,957 67,000 163,000 37,621 310,305
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 643,708 590,000 747,000 524,000 494,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,206,871 1,319,081 1,248,865 1,182,926 954,496
1. Phải thu khách hàng 1,390,452 1,495,594 1,443,962 1,371,487 1,186,400
2. Trả trước cho người bán 40,257 41,997 35,545 47,295 29,968
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,157 32,498 29,272 29,951 21,035
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -250,995 -251,008 -259,914 -265,806 -282,907
IV. Tổng hàng tồn kho 1,040,054 1,301,938 1,150,934 1,357,077 982,114
1. Hàng tồn kho 1,041,001 1,302,886 1,151,881 1,358,024 1,045,754
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -947 -947 -947 -947 -63,640
V. Tài sản ngắn hạn khác 33,701 50,240 31,615 52,622 53,024
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,236 2,344 1,363 2,775 1,942
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 28,250 43,782 25,294 44,499 32,782
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3,216 4,114 4,958 5,348 18,300
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 840,146 819,204 804,541 783,738 815,189
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,140 6,245 6,245 6,245 6,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5,140 6,245 6,245 6,245 6,480
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 641,644 624,211 611,329 594,770 605,581
1. Tài sản cố định hữu hình 630,172 611,683 599,274 583,188 593,720
- Nguyên giá 1,768,798 1,772,902 1,778,733 1,783,045 1,812,507
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,138,627 -1,161,220 -1,179,459 -1,199,857 -1,218,787
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,472 12,528 12,055 11,582 11,860
- Nguyên giá 22,640 24,171 24,171 24,171 24,953
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,167 -11,643 -12,117 -12,590 -13,093
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 182,625 178,537 174,777 170,418 179,890
1. Chi phí trả trước dài hạn 182,583 178,495 174,777 170,418 178,594
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 42 42 0 0 1,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,065,446 4,412,974 4,429,106 4,207,110 3,924,450
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,815,846 3,131,603 3,150,350 2,899,273 2,701,725
I. Nợ ngắn hạn 2,798,020 3,113,779 3,132,948 2,881,681 2,661,042
1. Vay và nợ ngắn 1,718,987 2,148,658 2,185,436 2,059,347 2,028,173
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 933,942 810,456 753,562 635,220 452,103
4. Người mua trả tiền trước 47,438 55,788 73,430 45,684 38,154
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,654 38,185 28,970 30,220 42,106
6. Phải trả người lao động 49,476 30,447 56,213 73,510 77,118
7. Chi phí phải trả 3,600 17,977 22,403 22,553 11,386
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,638 6,912 8,336 10,793 7,897
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,826 17,824 17,401 17,592 40,683
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,826 15,824 15,401 15,592 38,683
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,249,599 1,281,371 1,278,756 1,307,837 1,222,726
I. Vốn chủ sở hữu 1,249,599 1,281,371 1,278,756 1,307,837 1,222,726
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 807,988 807,988 807,988 807,988 807,988
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,561 3,561 3,561 3,561 3,561
3. Vốn khác của chủ sở hữu 466 466 466 466 466
4. Cổ phiếu quỹ -13 -13 -13 -13 -13
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -460 -272 2,379 -265 -205
7. Quỹ đầu tư phát triển 376,558 376,558 376,762 376,762 376,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,949 20,944 20,636 20,606 20,605
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 40,549 72,137 66,976 98,731 13,561
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,285 5,357 4,598 4,355 4,105
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,065,446 4,412,974 4,429,106 4,207,110 3,924,450