単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,593,770 3,624,565 3,423,371 3,109,261 2,880,673
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 332,511 446,151 306,746 625,626 231,202
1. Tiền 265,511 283,151 269,125 315,321 144,884
2. Các khoản tương đương tiền 67,000 163,000 37,621 310,305 86,318
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 590,000 747,000 524,000 494,000 680,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,319,081 1,248,865 1,182,926 954,496 886,058
1. Phải thu khách hàng 1,495,594 1,443,962 1,371,487 1,186,400 1,119,252
2. Trả trước cho người bán 41,997 35,545 47,295 29,968 35,269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 32,498 29,272 29,951 21,035 39,417
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -251,008 -259,914 -265,806 -282,907 -307,879
IV. Tổng hàng tồn kho 1,301,938 1,150,934 1,357,077 982,114 1,011,897
1. Hàng tồn kho 1,302,886 1,151,881 1,358,024 1,045,754 1,060,186
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -947 -947 -947 -63,640 -48,289
V. Tài sản ngắn hạn khác 50,240 31,615 52,622 53,024 71,517
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,344 1,363 2,775 1,942 2,399
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 43,782 25,294 44,499 32,782 50,678
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,114 4,958 5,348 18,300 18,440
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 819,204 804,541 783,738 815,189 793,478
I. Các khoản phải thu dài hạn 6,245 6,245 6,245 6,480 6,480
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 6,245 6,245 6,245 6,480 6,480
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 624,211 611,329 594,770 605,581 586,949
1. Tài sản cố định hữu hình 611,683 599,274 583,188 593,720 575,462
- Nguyên giá 1,772,902 1,778,733 1,783,045 1,812,507 1,817,042
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,161,220 -1,179,459 -1,199,857 -1,218,787 -1,241,580
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12,528 12,055 11,582 11,860 11,487
- Nguyên giá 24,171 24,171 24,171 24,953 25,081
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,643 -12,117 -12,590 -13,093 -13,594
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 178,537 174,777 170,418 179,890 176,071
1. Chi phí trả trước dài hạn 178,495 174,777 170,418 178,594 174,775
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 42 0 0 1,296 1,296
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,412,974 4,429,106 4,207,110 3,924,450 3,674,152
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,131,603 3,150,350 2,899,273 2,701,725 2,427,770
I. Nợ ngắn hạn 3,113,779 3,132,948 2,881,681 2,661,042 2,381,263
1. Vay và nợ ngắn 2,148,658 2,185,436 2,059,347 2,028,173 1,843,884
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 810,456 753,562 635,220 452,103 368,958
4. Người mua trả tiền trước 55,788 73,430 45,684 38,154 35,618
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 38,185 28,970 30,220 42,106 49,741
6. Phải trả người lao động 30,447 56,213 73,510 77,118 37,734
7. Chi phí phải trả 17,977 22,403 22,553 11,386 34,049
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 6,912 8,336 10,793 7,897 8,082
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,824 17,401 17,592 40,683 46,507
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,824 15,401 15,592 38,683 44,507
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,281,371 1,278,756 1,307,837 1,222,726 1,246,382
I. Vốn chủ sở hữu 1,281,371 1,278,756 1,307,837 1,222,726 1,246,382
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 807,988 807,988 807,988 807,988 807,988
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,561 3,561 3,561 3,561 3,561
3. Vốn khác của chủ sở hữu 466 466 466 466 466
4. Cổ phiếu quỹ -13 -13 -13 -13 -13
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -272 2,379 -265 -205 -303
7. Quỹ đầu tư phát triển 376,558 376,762 376,762 376,762 376,762
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,944 20,636 20,606 20,605 20,948
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72,137 66,976 98,731 13,561 36,971
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,357 4,598 4,355 4,105 3,196
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,412,974 4,429,106 4,207,110 3,924,450 3,674,152