|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
42,593
|
40,822
|
-65,659
|
27,079
|
210,312
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
50,041
|
39,949
|
121,494
|
73,569
|
74,138
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,054
|
27,229
|
24,013
|
27,912
|
24,062
|
|
- Các khoản dự phòng
|
8,906
|
5,892
|
79,794
|
20,673
|
34,224
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
-7,154
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,328
|
-10,541
|
-7,787
|
-3,015
|
-18,040
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
27,409
|
24,523
|
25,474
|
28,000
|
33,892
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
92,634
|
80,771
|
55,836
|
100,648
|
284,449
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
80,392
|
47,363
|
221,577
|
19,409
|
89,133
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
151,004
|
-206,143
|
312,270
|
-14,432
|
-27,388
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-16,251
|
-120,239
|
-195,724
|
-86,118
|
237,938
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,617
|
-1,814
|
-8,560
|
-1,259
|
5,398
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-27,409
|
-26,609
|
-25,474
|
-23,027
|
-33,892
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5,555
|
-6,185
|
-5,670
|
-16,081
|
-3,396
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-758
|
-244
|
-250
|
-909
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
277,675
|
-233,099
|
354,004
|
-21,770
|
552,241
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-12,042
|
-10,338
|
-44,546
|
-5,381
|
-10,693
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-246
|
0
|
0
|
1,121
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-745,000
|
-80,000
|
0
|
-150,000
|
-173,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
588,000
|
303,000
|
30,000
|
95,000
|
-15,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
10,328
|
10,422
|
7,787
|
3,015
|
16,919
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-158,714
|
222,838
|
-6,759
|
-57,366
|
-180,652
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,269,393
|
1,357,700
|
1,137,581
|
1,326,329
|
780,362
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,234,416
|
-1,484,791
|
-1,165,947
|
-1,510,617
|
-938,743
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-40,298
|
-25
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5,321
|
-127,116
|
-28,366
|
-184,288
|
-158,381
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
113,640
|
-137,378
|
318,880
|
-263,424
|
213,207
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
332,511
|
446,151
|
306,746
|
494,626
|
231,202
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
-2,027
|
0
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
446,151
|
306,746
|
625,626
|
231,202
|
444,409
|