単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 42,593 40,822 -65,659 27,079 210,312
2. Điều chỉnh cho các khoản 50,041 39,949 121,494 73,569 74,138
- Khấu hao TSCĐ 24,054 27,229 24,013 27,912 24,062
- Các khoản dự phòng 8,906 5,892 79,794 20,673 34,224
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -7,154 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -10,328 -10,541 -7,787 -3,015 -18,040
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 27,409 24,523 25,474 28,000 33,892
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 92,634 80,771 55,836 100,648 284,449
- Tăng, giảm các khoản phải thu 80,392 47,363 221,577 19,409 89,133
- Tăng, giảm hàng tồn kho 151,004 -206,143 312,270 -14,432 -27,388
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -16,251 -120,239 -195,724 -86,118 237,938
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,617 -1,814 -8,560 -1,259 5,398
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -27,409 -26,609 -25,474 -23,027 -33,892
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5,555 -6,185 -5,670 -16,081 -3,396
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -758 -244 -250 -909
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 277,675 -233,099 354,004 -21,770 552,241
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -12,042 -10,338 -44,546 -5,381 -10,693
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -246 0 0 1,121
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -745,000 -80,000 0 -150,000 -173,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 588,000 303,000 30,000 95,000 -15,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10,328 10,422 7,787 3,015 16,919
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -158,714 222,838 -6,759 -57,366 -180,652
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,269,393 1,357,700 1,137,581 1,326,329 780,362
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,234,416 -1,484,791 -1,165,947 -1,510,617 -938,743
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40,298 -25 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,321 -127,116 -28,366 -184,288 -158,381
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 113,640 -137,378 318,880 -263,424 213,207
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 332,511 446,151 306,746 494,626 231,202
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 -2,027 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 446,151 306,746 625,626 231,202 444,409