単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,139,637 1,730,842 1,992,000 1,884,676 1,880,820
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 2,139,637 1,730,842 1,992,000 1,884,676 1,880,820
Giá vốn hàng bán 1,844,124 1,482,918 1,789,852 1,601,607 1,386,834
Lợi nhuận gộp 295,513 247,924 202,148 283,069 493,987
Doanh thu hoạt động tài chính 16,395 15,779 13,085 23,664 17,500
Chi phí tài chính 40,867 26,644 28,346 32,641 37,351
Trong đó: Chi phí lãi vay 27,409 24,657 25,474 28,000 33,892
Chi phí bán hàng 170,584 147,766 193,636 177,371 142,039
Chi phí quản lý doanh nghiệp 58,473 48,359 60,185 69,298 122,216
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 41,985 40,933 -66,933 27,421 209,881
Thu nhập khác 1,143 51 1,947 323 1,975
Chi phí khác 534 163 673 666 1,544
Lợi nhuận khác 608 -112 1,274 -343 431
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 42,593 40,822 -65,659 27,079 210,312
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,536 8,919 -2,284 9,083 28,348
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,405 149 21,795 8,010 -1,907
Chi phí thuế TNDN 7,131 9,068 19,511 17,092 26,440
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 35,462 31,754 -85,170 9,986 183,871
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 35,462 31,754 -85,170 9,986 183,871
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)