|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,730,842
|
1,992,000
|
1,884,676
|
1,880,820
|
2,120,643
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,730,842
|
1,992,000
|
1,884,676
|
1,880,820
|
2,120,643
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,482,918
|
1,789,852
|
1,601,607
|
1,386,834
|
1,766,137
|
|
Lợi nhuận gộp
|
247,924
|
202,148
|
283,069
|
493,987
|
354,506
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,779
|
13,085
|
23,664
|
17,500
|
34,763
|
|
Chi phí tài chính
|
26,644
|
28,346
|
32,641
|
37,351
|
33,683
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
24,657
|
25,474
|
28,000
|
33,892
|
30,848
|
|
Chi phí bán hàng
|
147,766
|
193,636
|
177,371
|
142,039
|
178,258
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,359
|
60,185
|
69,298
|
122,216
|
59,628
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
40,933
|
-66,933
|
27,421
|
209,881
|
117,700
|
|
Thu nhập khác
|
51
|
1,947
|
323
|
1,975
|
218
|
|
Chi phí khác
|
163
|
673
|
666
|
1,544
|
1,585
|
|
Lợi nhuận khác
|
-112
|
1,274
|
-343
|
431
|
-1,367
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
40,822
|
-65,659
|
27,079
|
210,312
|
116,333
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,919
|
-2,284
|
9,083
|
28,348
|
25,195
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
149
|
21,795
|
8,010
|
-1,907
|
20,199
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
9,068
|
19,511
|
17,092
|
26,440
|
45,394
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
31,754
|
-85,170
|
9,986
|
183,871
|
70,939
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,754
|
-85,170
|
9,986
|
183,871
|
70,939
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|