|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,911,568
|
2,139,637
|
1,730,842
|
1,992,000
|
1,884,676
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,911,568
|
2,139,637
|
1,730,842
|
1,992,000
|
1,884,676
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,663,239
|
1,844,124
|
1,482,918
|
1,789,852
|
1,601,607
|
|
Lợi nhuận gộp
|
248,329
|
295,513
|
247,924
|
202,148
|
283,069
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,801
|
16,395
|
15,779
|
13,085
|
23,664
|
|
Chi phí tài chính
|
25,828
|
40,867
|
26,644
|
28,346
|
32,641
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
23,932
|
27,409
|
24,657
|
25,474
|
28,000
|
|
Chi phí bán hàng
|
164,219
|
170,584
|
147,766
|
193,636
|
177,371
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,281
|
58,473
|
48,359
|
60,185
|
69,298
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,802
|
41,985
|
40,933
|
-66,933
|
27,421
|
|
Thu nhập khác
|
139
|
1,143
|
51
|
1,947
|
323
|
|
Chi phí khác
|
207
|
534
|
163
|
673
|
666
|
|
Lợi nhuận khác
|
-68
|
608
|
-112
|
1,274
|
-343
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
39,734
|
42,593
|
40,822
|
-65,659
|
27,079
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,201
|
8,536
|
8,919
|
-2,284
|
9,083
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,019
|
-1,405
|
149
|
21,795
|
8,010
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
8,220
|
7,131
|
9,068
|
19,511
|
17,092
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
31,514
|
35,462
|
31,754
|
-85,170
|
9,986
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
31,514
|
35,462
|
31,754
|
-85,170
|
9,986
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|