単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,911,568 2,139,637 1,730,842 1,992,000 1,884,676
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,911,568 2,139,637 1,730,842 1,992,000 1,884,676
Giá vốn hàng bán 1,663,239 1,844,124 1,482,918 1,789,852 1,601,607
Lợi nhuận gộp 248,329 295,513 247,924 202,148 283,069
Doanh thu hoạt động tài chính 21,801 16,395 15,779 13,085 23,664
Chi phí tài chính 25,828 40,867 26,644 28,346 32,641
Trong đó: Chi phí lãi vay 23,932 27,409 24,657 25,474 28,000
Chi phí bán hàng 164,219 170,584 147,766 193,636 177,371
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,281 58,473 48,359 60,185 69,298
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 39,802 41,985 40,933 -66,933 27,421
Thu nhập khác 139 1,143 51 1,947 323
Chi phí khác 207 534 163 673 666
Lợi nhuận khác -68 608 -112 1,274 -343
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 39,734 42,593 40,822 -65,659 27,079
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,201 8,536 8,919 -2,284 9,083
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,019 -1,405 149 21,795 8,010
Chi phí thuế TNDN 8,220 7,131 9,068 19,511 17,092
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,514 35,462 31,754 -85,170 9,986
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,514 35,462 31,754 -85,170 9,986
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)