単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,730,842 1,992,000 1,884,676 1,880,820 2,120,643
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 1,730,842 1,992,000 1,884,676 1,880,820 2,120,643
Giá vốn hàng bán 1,482,918 1,789,852 1,601,607 1,386,834 1,766,137
Lợi nhuận gộp 247,924 202,148 283,069 493,987 354,506
Doanh thu hoạt động tài chính 15,779 13,085 23,664 17,500 34,763
Chi phí tài chính 26,644 28,346 32,641 37,351 33,683
Trong đó: Chi phí lãi vay 24,657 25,474 28,000 33,892 30,848
Chi phí bán hàng 147,766 193,636 177,371 142,039 178,258
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,359 60,185 69,298 122,216 59,628
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 40,933 -66,933 27,421 209,881 117,700
Thu nhập khác 51 1,947 323 1,975 218
Chi phí khác 163 673 666 1,544 1,585
Lợi nhuận khác -112 1,274 -343 431 -1,367
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 40,822 -65,659 27,079 210,312 116,333
Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,919 -2,284 9,083 28,348 25,195
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 149 21,795 8,010 -1,907 20,199
Chi phí thuế TNDN 9,068 19,511 17,092 26,440 45,394
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 31,754 -85,170 9,986 183,871 70,939
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 31,754 -85,170 9,986 183,871 70,939
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)