単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,546 76,187 91,160 99,824 85,483
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,413 9,998 9,383 7,075 4,210
1. Tiền 8,413 9,998 9,383 7,075 4,210
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 39,229 50,091 49,565 51,790 63,917
1. Phải thu khách hàng 37,480 47,444 47,729 47,769 53,518
2. Trả trước cho người bán 20 14 14 498 6,651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,728 2,633 1,821 3,522 3,749
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 26,573 15,864 31,057 40,154 16,817
1. Hàng tồn kho 26,616 15,940 31,057 40,154 16,817
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -44 -76 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 332 234 1,155 804 539
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 288 229 456 689 153
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 5 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 44 0 699 115 385
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 79,454 78,845 85,364 80,681 97,687
I. Các khoản phải thu dài hạn 222 222 222 232 252
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 222 222 222 232 252
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 70,060 69,592 64,548 57,948 52,476
1. Tài sản cố định hữu hình 67,242 66,930 61,749 55,136 49,842
- Nguyên giá 118,879 124,773 126,190 125,724 126,642
- Giá trị hao mòn lũy kế -51,637 -57,843 -64,441 -70,588 -76,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,818 2,662 2,799 2,813 2,634
- Nguyên giá 6,906 6,906 7,176 7,356 7,356
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,088 -4,244 -4,377 -4,543 -4,722
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,172 9,031 20,593 21,693 35,669
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,172 9,031 20,593 21,693 35,669
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 154,000 155,032 176,524 180,505 183,171
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 42,149 41,807 62,951 68,178 71,151
I. Nợ ngắn hạn 41,525 41,132 62,946 68,173 71,146
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 17,988 34,153 60,329 47,216 42,809
4. Người mua trả tiền trước 201 58 11 14 263
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,155 3,716 1,252 19,153 25,850
6. Phải trả người lao động 1,240 1,520 806 793 1,143
7. Chi phí phải trả 780 235 228 710 631
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,160 1,367 297 286 419
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 625 675 5 5 5
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 5 55 0 5 5
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 620 620 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 111,851 113,226 113,573 112,327 112,019
I. Vốn chủ sở hữu 111,851 113,226 113,573 112,327 112,019
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109,000 109,000 109,000 109,000 109,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,389 1,462 1,737 1,907 1,977
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,462 2,764 2,836 1,421 1,042
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 83 23 0 32
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 154,000 155,032 176,524 180,505 183,171