単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -728 3,248 3,504 4,316 1,801
2. Điều chỉnh cho các khoản 5,629 5,892 4,951 5,981 6,864
- Khấu hao TSCĐ 6,029 6,178 6,497 6,731 6,820
- Các khoản dự phòng -10 -477 32 -746
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -441 191 -1,578 -13 43
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 51 0 7
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 4,901 9,140 8,455 10,297 8,665
- Tăng, giảm các khoản phải thu -3,582 -13,197 -10,724 -168 -1,651
- Tăng, giảm hàng tồn kho 12,159 -5,295 10,676 -15,117 -9,098
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -15,543 18,697 1,268 21,663 5,497
- Tăng giảm chi phí trả trước -676 -4,011 200 -11,789 -1,333
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -51 0 -7
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -880 -410 -875 -1,244 -545
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -788 -46 -529 -931 -1,074
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,460 4,878 8,472 2,704 462
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,482 -643 -6,029 -1,687 -1,081
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 10 13 13 13 9
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,472 -630 -6,015 -1,675 -1,072
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 14,640 0 7,760
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -14,640 0 -7,760
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 1,647 -872 -1,644 -1,698
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 1,647 -872 -1,644 -1,698
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,284 4,247 1,585 -615 -2,308
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,450 4,166 8,413 9,998 9,383
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,166 8,413 9,998 9,383 7,075