単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 55,691 56,080 55,043 49,798 51,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 805 60 488 497 441
1. Tiền 805 60 488 497 441
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 35,491 37,495 35,745 32,837 33,689
1. Phải thu khách hàng 11,687 11,359 12,850 13,173 12,567
2. Trả trước cho người bán 14,384 17,695 15,310 12,933 14,495
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 14,443 14,477 13,380 12,526 12,423
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,023 -6,035 -5,795 -5,795 -5,795
IV. Tổng hàng tồn kho 18,797 17,924 17,849 16,002 16,780
1. Hàng tồn kho 18,797 17,924 17,849 16,002 16,780
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 598 601 960 462 256
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 529 532 777 394 187
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68 68 184 68 68
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 235,458 229,080 222,944 216,678 210,403
I. Các khoản phải thu dài hạn 405 465 465 465 465
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 405 465 0 465 465
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 465 0 0
II. Tài sản cố định 210,863 204,633 198,600 192,368 186,143
1. Tài sản cố định hữu hình 210,863 204,633 198,600 192,368 186,143
- Nguyên giá 571,089 571,089 571,283 571,283 571,283
- Giá trị hao mòn lũy kế -360,226 -366,456 -372,683 -378,915 -385,140
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 160 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,752 1,752 1,752 1,752 1,805
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 500 500 500 500
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,748 -1,748 -1,748 -1,748 -1,695
V. Tổng tài sản dài hạn khác 448 240 137 102 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 448 240 137 102 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 291,149 285,160 277,987 266,476 261,569
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 639,773 644,795 646,635 643,537 648,011
I. Nợ ngắn hạn 609,398 617,295 622,010 621,787 629,136
1. Vay và nợ ngắn 209,038 212,395 215,274 217,700 220,579
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 78,132 75,971 74,231 71,488 69,488
4. Người mua trả tiền trước 20,846 20,290 21,100 18,431 20,191
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,649 29,822 30,656 30,604 30,366
6. Phải trả người lao động 5,042 5,694 4,625 4,348 4,268
7. Chi phí phải trả 72,498 74,789 75,164 75,886 78,396
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 194,748 197,887 200,516 202,885 205,403
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,375 27,500 24,625 21,750 18,875
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 30,375 27,500 24,625 21,750 18,875
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -348,624 -359,635 -368,649 -377,061 -386,443
I. Vốn chủ sở hữu -348,624 -359,635 -368,649 -377,061 -386,443
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,213 3,213 3,213 3,213 3,213
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,692 -3,692 -3,692 -3,692 -3,692
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,329 5,329 5,329 5,329 5,329
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -478,474 -489,484 -498,498 -506,911 -516,292
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 291,149 285,160 277,987 266,476 261,569