|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
60,614
|
52,358
|
53,600
|
55,691
|
56,080
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,358
|
441
|
1,661
|
805
|
60
|
|
1. Tiền
|
6,358
|
441
|
1,661
|
805
|
60
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
34,117
|
31,071
|
32,014
|
35,491
|
37,495
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
12,563
|
12,368
|
12,209
|
11,687
|
11,359
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,015
|
10,026
|
11,281
|
14,384
|
17,695
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
13,561
|
13,700
|
13,546
|
14,443
|
14,477
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5,023
|
-5,023
|
-5,023
|
-5,023
|
-6,035
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
19,525
|
20,484
|
19,097
|
18,797
|
17,924
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,525
|
20,484
|
19,097
|
18,797
|
17,924
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
614
|
362
|
828
|
598
|
601
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
546
|
294
|
760
|
529
|
532
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
68
|
68
|
68
|
68
|
68
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
257,064
|
249,777
|
242,209
|
235,458
|
229,080
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
355
|
405
|
405
|
405
|
465
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
355
|
405
|
405
|
405
|
465
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
229,557
|
223,323
|
217,092
|
210,863
|
204,633
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
229,557
|
223,323
|
217,092
|
210,863
|
204,633
|
|
- Nguyên giá
|
571,089
|
571,089
|
571,089
|
571,089
|
571,089
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-341,532
|
-347,766
|
-353,997
|
-360,226
|
-366,456
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
160
|
160
|
160
|
160
|
160
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
2,033
|
2,033
|
1,752
|
1,752
|
1,752
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
3,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,467
|
-1,467
|
-1,748
|
-1,748
|
-1,748
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,128
|
2,025
|
969
|
448
|
240
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,128
|
2,025
|
969
|
448
|
240
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
317,677
|
302,136
|
295,809
|
291,149
|
285,160
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
634,973
|
627,933
|
637,350
|
639,773
|
644,795
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
595,973
|
591,808
|
604,100
|
609,398
|
617,295
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
195,886
|
198,768
|
206,276
|
209,038
|
212,395
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
83,428
|
82,423
|
79,735
|
78,132
|
75,971
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29,366
|
20,513
|
22,114
|
20,846
|
20,290
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,882
|
26,390
|
27,409
|
28,649
|
29,822
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,019
|
5,764
|
5,080
|
5,042
|
5,694
|
|
7. Chi phí phải trả
|
69,032
|
70,424
|
71,225
|
72,498
|
74,789
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
184,957
|
187,081
|
191,816
|
194,748
|
197,887
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
39,000
|
36,125
|
33,250
|
30,375
|
27,500
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
39,000
|
36,125
|
33,250
|
30,375
|
27,500
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-317,296
|
-325,797
|
-341,541
|
-348,624
|
-359,635
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-317,296
|
-325,797
|
-341,541
|
-348,624
|
-359,635
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
125,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
3,213
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
-3,692
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
5,329
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-447,146
|
-455,647
|
-471,390
|
-478,474
|
-489,484
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
317,677
|
302,136
|
295,809
|
291,149
|
285,160
|