単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66,533 69,556 81,965 55,118 60,614
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,271 575 1,149 80 6,358
1. Tiền 2,271 575 1,149 80 6,358
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34,135 32,037 37,980 36,578 34,117
1. Phải thu khách hàng 16,879 9,612 17,154 1,631 12,563
2. Trả trước cho người bán 9,184 11,665 10,283 9,857 13,015
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 13,094 15,784 15,565 30,112 13,561
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,023 -5,023 -5,023 -5,023 -5,023
IV. Tổng hàng tồn kho 25,078 31,155 37,734 17,771 19,525
1. Hàng tồn kho 25,078 31,155 37,734 17,771 19,525
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,048 5,789 5,102 689 614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,980 5,721 4,060 620 546
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 68 68 1,042 68 68
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 360,838 337,883 313,941 288,703 257,064
I. Các khoản phải thu dài hạn 721 1,005 1,311 1,511 355
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 721 1,005 1,311 1,511 355
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 326,212 302,417 279,599 254,442 229,557
1. Tài sản cố định hữu hình 326,212 302,417 279,599 254,442 229,557
- Nguyên giá 567,291 568,557 570,991 570,991 571,089
- Giá trị hao mòn lũy kế -241,079 -266,140 -291,392 -316,549 -341,532
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 160 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,713 1,829 1,829 2,064 2,033
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500 500 500 500 500
3. Đầu tư dài hạn khác 3,000 3,000 3,000 3,000 3,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1,787 -1,671 -1,671 -1,436 -1,467
V. Tổng tài sản dài hạn khác 10,638 8,976 9,248 8,683 3,128
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,638 8,976 9,248 8,683 3,128
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 427,371 407,439 395,906 343,820 317,677
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 601,539 607,528 649,231 658,722 634,973
I. Nợ ngắn hạn 507,581 533,348 580,551 608,222 595,973
1. Vay và nợ ngắn 166,313 181,466 183,640 184,291 195,886
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 106,967 86,713 101,898 94,153 83,428
4. Người mua trả tiền trước 23,332 23,555 27,105 27,784 29,366
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,152 19,029 16,340 22,167 25,882
6. Phải trả người lao động 9,664 12,719 9,180 8,244 7,019
7. Chi phí phải trả 54,897 56,374 61,103 64,282 69,032
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 128,407 153,122 180,882 206,899 184,957
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 93,958 74,180 68,680 50,500 39,000
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 93,958 74,180 68,680 50,500 39,000
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -174,169 -200,089 -253,325 -314,901 -317,296
I. Vốn chủ sở hữu -174,169 -200,089 -253,325 -314,901 -317,296
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 125,000 125,000 125,000 125,000 125,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,213 3,213 3,213 3,213 3,213
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -3,692 -3,692 -3,692 -3,692 -3,692
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,329 5,329 5,329 5,329 5,329
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -304,018 -329,938 -383,174 -444,751 -447,146
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 427,371 407,439 395,906 343,820 317,677