単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 274,644 272,376 188,086 160,765 152,913
Các khoản giảm trừ doanh thu 565 435 0 0 0
Doanh thu thuần 274,079 271,941 188,086 160,765 152,913
Giá vốn hàng bán 248,253 271,786 194,575 163,016 157,917
Lợi nhuận gộp 25,825 155 -6,489 -2,250 -5,004
Doanh thu hoạt động tài chính 1,052 2 1 0 1
Chi phí tài chính 29,974 37,039 40,389 22,674 23,391
Trong đó: Chi phí lãi vay 30,091 37,039 36,388 17,933 15,628
Chi phí bán hàng 3,115 2,714 1,934 1,589 1,651
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,415 14,074 12,722 11,366 12,633
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -25,627 -53,671 -61,534 -37,879 -42,678
Thu nhập khác 3 485 0 0 385
Chi phí khác 303 50 42 80 46
Lợi nhuận khác -300 435 -42 -79 340
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -25,927 -53,236 -61,576 -37,958 -42,339
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -25,927 -53,236 -61,576 -37,958 -42,339
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -25,927 -53,236 -61,576 -37,958 -42,339
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)