単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,761 39,017 32,414 30,103 30,968
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 34,761 39,017 32,414 30,103 30,968
Giá vốn hàng bán 35,074 40,335 34,654 32,101 33,767
Lợi nhuận gộp -312 -1,318 -2,240 -1,998 -2,799
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 4,095 5,242 3,760 4,181 4,161
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,095 4,420 3,760 4,181 4,214
Chi phí bán hàng 491 434 474 289 303
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,524 4,022 2,540 2,388 2,118
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -7,422 -11,017 -9,014 -8,856 -9,382
Thu nhập khác 375 11 0 0
Chi phí khác 36 5 0 20
Lợi nhuận khác 339 6 0 -20 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -7,083 -11,010 -9,014 -8,876 -9,382
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -7,083 -11,010 -9,014 -8,876 -9,382
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -7,083 -11,010 -9,014 -8,876 -9,382
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)