単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 400,217 501,026 460,826 488,149 556,073
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 400,217 501,026 460,826 488,149 556,073
Giá vốn hàng bán 347,931 436,974 404,099 423,576 470,206
Lợi nhuận gộp 52,286 64,052 56,727 64,573 85,867
Doanh thu hoạt động tài chính 6,041 12,868 15,544 14,572 15,899
Chi phí tài chính 654 2,232 795 1,080 557
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 1,962 1,835 1,751 1,716 1,806
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,822 12,008 12,244 12,185 15,283
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 45,889 60,845 57,481 64,163 84,119
Thu nhập khác 51 215 838
Chi phí khác 95 27 33 50 2,876
Lợi nhuận khác -44 -27 -33 164 -2,039
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 45,845 60,817 57,448 64,327 82,080
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,494 11,480 10,726 11,859 17,418
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 7,494 11,480 10,726 11,859 17,418
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 38,350 49,337 46,722 52,468 64,663
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 38,350 49,337 46,722 52,468 64,663
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)