|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
203,534
|
211,093
|
428,369
|
170,884
|
153,407
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,347
|
14,140
|
14,781
|
6,668
|
11,519
|
|
1. Tiền
|
12,347
|
14,140
|
14,781
|
6,668
|
11,519
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
151,970
|
152,167
|
66,975
|
77,298
|
55,628
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
22,517
|
27,437
|
328,501
|
67,880
|
60,776
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
18,731
|
21,364
|
29,283
|
54,689
|
45,003
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,129
|
1,884
|
0
|
6,589
|
6,873
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,200
|
4,725
|
299,218
|
6,602
|
8,900
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,543
|
-537
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,381
|
11,941
|
11,624
|
12,755
|
19,639
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,381
|
11,941
|
11,624
|
12,755
|
19,639
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,319
|
5,407
|
6,488
|
6,283
|
5,846
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,929
|
2,927
|
3,908
|
3,520
|
3,335
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,391
|
2,480
|
2,580
|
2,763
|
2,511
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
111,894
|
108,480
|
103,459
|
380,510
|
369,333
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,273
|
3,701
|
3,633
|
3,631
|
3,659
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
3,273
|
3,701
|
3,633
|
3,631
|
3,659
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108,257
|
103,589
|
99,115
|
376,664
|
365,462
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108,167
|
103,512
|
98,857
|
376,428
|
365,249
|
|
- Nguyên giá
|
236,302
|
236,302
|
233,954
|
523,266
|
509,976
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-128,135
|
-132,790
|
-135,097
|
-146,838
|
-144,727
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90
|
77
|
258
|
236
|
213
|
|
- Nguyên giá
|
201
|
201
|
405
|
405
|
405
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111
|
-124
|
-147
|
-169
|
-192
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19
|
844
|
0
|
13
|
11
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19
|
844
|
0
|
13
|
11
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
315,428
|
319,573
|
531,828
|
551,394
|
522,740
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
96,267
|
94,764
|
305,094
|
317,756
|
289,007
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
42,446
|
43,320
|
91,480
|
107,607
|
87,898
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
13,884
|
13,884
|
42,355
|
40,355
|
43,928
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
17,015
|
16,684
|
25,008
|
26,195
|
11,125
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
1,851
|
0
|
4,200
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,017
|
1,485
|
2,922
|
3,401
|
1,099
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,576
|
7,104
|
8,299
|
11,748
|
9,409
|
|
7. Chi phí phải trả
|
1,009
|
1,242
|
1,208
|
1,554
|
6,590
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
910
|
1,035
|
957
|
1,238
|
862
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
7,318
|
15,814
|
12,915
|
|
II. Nợ dài hạn
|
53,821
|
51,444
|
213,614
|
210,149
|
201,109
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
1,227
|
1,211
|
1,137
|
1,143
|
1,147
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
48,594
|
45,123
|
212,477
|
209,006
|
199,961
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
4,000
|
5,110
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
219,161
|
224,809
|
226,734
|
233,638
|
233,734
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
219,161
|
224,809
|
226,734
|
233,638
|
233,734
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
164,932
|
164,932
|
164,932
|
164,932
|
164,932
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,944
|
29,944
|
29,944
|
29,944
|
29,944
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
24,475
|
30,124
|
32,048
|
38,952
|
39,048
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
35
|
35
|
3,414
|
3,102
|
1,971
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
315,428
|
319,573
|
531,828
|
551,394
|
522,740
|