単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39,451 39,465 39,373 39,173 39,287
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 67 173 90 88 58
1. Tiền 67 173 90 88 58
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,782 24,694 24,686 24,483 24,631
1. Phải thu khách hàng 56,932 56,824 56,987 56,763 56,812
2. Trả trước cho người bán 20,572 20,592 20,579 20,592 20,606
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 17,865 17,865 17,863 17,871 17,896
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -90,329 -90,329 -90,485 -90,485 -90,425
IV. Tổng hàng tồn kho 14,405 14,405 14,405 14,405 14,405
1. Hàng tồn kho 43,083 43,083 43,083 43,083 43,083
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -28,678 -28,678 -28,678 -28,678 -28,678
V. Tài sản ngắn hạn khác 197 193 193 197 193
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4 4 4 4 4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 170 170 170 170 170
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 23 19 19 23 19
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 795 743 705 668 599
I. Các khoản phải thu dài hạn 5 5 5 5 5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 5 5 5 5 5
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 31 31 31 31 0
1. Tài sản cố định hữu hình 31 31 31 31 0
- Nguyên giá 35,892 35,892 35,892 35,892 35,892
- Giá trị hao mòn lũy kế -35,861 -35,861 -35,861 -35,861 -35,892
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 528 477 438 401 363
1. Chi phí trả trước dài hạn 528 477 438 401 363
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 40,246 40,208 40,078 39,841 39,885
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 535,599 540,362 545,046 549,685 554,503
I. Nợ ngắn hạn 535,599 540,362 545,046 549,685 554,503
1. Vay và nợ ngắn 79,230 79,230 79,230 79,230 79,230
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 124,521 124,512 124,507 124,479 124,482
4. Người mua trả tiền trước 35,616 35,666 35,666 35,746 35,691
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 381 386 250 224 398
6. Phải trả người lao động 559 636 624 669 818
7. Chi phí phải trả 293,698 298,318 302,939 307,521 312,102
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,908 1,927 1,949 1,988 2,006
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -495,354 -500,154 -504,968 -509,844 -514,617
I. Vốn chủ sở hữu -495,354 -500,154 -504,968 -509,844 -514,617
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 3,227 3,227 3,227 3,227 3,227
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -648,581 -653,380 -658,194 -663,071 -667,844
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi -313 -313 -313 -313 -313
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 40,246 40,208 40,078 39,841 39,885