単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17 194 269 71 499
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 17 194 269 71 499
Giá vốn hàng bán 126 140 107 118 447
Lợi nhuận gộp -109 53 161 -48 52
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 4,601 4,621 4,621 4,582 4,582
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,601 4,621 4,621 4,582 4,582
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 90 233 403 247 212
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,801 -4,800 -4,862 -4,876 -4,742
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác 161 -48 0 31
Lợi nhuận khác -161 48 0 -31
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,961 -4,800 -4,814 -4,876 -4,773
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,961 -4,800 -4,814 -4,876 -4,773
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,961 -4,800 -4,814 -4,876 -4,773
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)