単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 194 269 71 499 466
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 194 269 71 499 466
Giá vốn hàng bán 140 107 118 447 338
Lợi nhuận gộp 53 161 -48 52 127
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 4,621 4,621 4,582 4,582 4,582
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,621 4,621 4,582 4,582 4,582
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 233 403 247 212 268
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,800 -4,862 -4,876 -4,742 -4,723
Thu nhập khác 0 0
Chi phí khác -48 0 31
Lợi nhuận khác 48 0 -31 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,800 -4,814 -4,876 -4,773 -4,723
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,800 -4,814 -4,876 -4,773 -4,723
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,800 -4,814 -4,876 -4,773 -4,723
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)