単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 287 158 17 194 269
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 287 158 17 194 269
Giá vốn hàng bán 131 133 126 140 107
Lợi nhuận gộp 156 25 -109 53 161
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
Chi phí tài chính 4,621 4,582 4,601 4,621 4,621
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,621 4,582 4,601 4,621 4,621
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 347 278 90 233 403
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,812 -4,835 -4,801 -4,800 -4,862
Thu nhập khác 0
Chi phí khác 23 23 161 -48
Lợi nhuận khác -23 -23 -161 48
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,835 -4,858 -4,961 -4,800 -4,814
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,835 -4,858 -4,961 -4,800 -4,814
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,835 -4,858 -4,961 -4,800 -4,814
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)