単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,555 2,035 1,383 653 637
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,555 2,035 1,383 653 637
Giá vốn hàng bán 1,062 1,132 415 457 507
Lợi nhuận gộp 493 903 968 196 130
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 1 0 0
Chi phí tài chính 18,432 18,432 18,417 18,428 18,424
Trong đó: Chi phí lãi vay 18,432 18,432 18,417 18,428 18,424
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,193 2,310 2,420 1,010 1,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -19,132 -19,839 -19,867 -19,242 -19,326
Thu nhập khác 962 0 466 1,169 0
Chi phí khác 932 342 474 236 136
Lợi nhuận khác 30 -342 -8 933 -136
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -19,101 -20,181 -19,875 -18,308 -19,462
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)