|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
101,479
|
126,588
|
122,802
|
127,964
|
135,809
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-81,315
|
-104,456
|
-109,133
|
-98,440
|
-112,861
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-8,039
|
-7,938
|
-8,601
|
-11,008
|
-9,313
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-292
|
-286
|
-355
|
-358
|
-313
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-711
|
-1,241
|
-1,432
|
-1,596
|
-1,846
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
823
|
124
|
942
|
373
|
69
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-6,304
|
-7,001
|
-4,578
|
-5,549
|
-4,584
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,642
|
5,790
|
-354
|
11,387
|
6,961
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-2,490
|
|
-674
|
-4,841
|
-699
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-6,221
|
45
|
373
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
5
|
6
|
5
|
7
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-2,485
|
-6,216
|
-623
|
-4,462
|
-692
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
11,465
|
24,256
|
16,976
|
14,354
|
22,537
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-14,913
|
-16,088
|
-21,862
|
-12,842
|
-23,203
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-11,056
|
-41
|
0
|
-10
|
-11,255
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-14,504
|
8,128
|
-4,886
|
1,501
|
-11,921
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11,347
|
7,702
|
-5,862
|
8,425
|
-5,653
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24,413
|
13,066
|
20,768
|
14,906
|
23,363
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
31
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,066
|
20,768
|
14,906
|
23,363
|
17,710
|