単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 106,238 123,651 132,064 150,782 150,626
Các khoản giảm trừ doanh thu 329 739 318 259 409
Doanh thu thuần 105,908 122,912 131,746 150,523 150,217
Giá vốn hàng bán 88,317 102,816 111,128 123,891 123,259
Lợi nhuận gộp 17,591 20,096 20,617 26,632 26,957
Doanh thu hoạt động tài chính 10 43 7 42 17
Chi phí tài chính 409 384 320 464 613
Trong đó: Chi phí lãi vay 381 381 313 461 605
Chi phí bán hàng 4,734 5,834 5,467 6,076 5,883
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,522 4,991 4,591 5,543 6,073
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,936 8,930 10,246 14,591 14,406
Thu nhập khác 45 373 0 6 0
Chi phí khác 10 97 117 16 318
Lợi nhuận khác 35 276 -117 -10 -318
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,971 9,206 10,128 14,581 14,088
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,596 1,845 2,049 2,919 2,881
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,596 1,845 2,049 2,919 2,881
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,375 7,361 8,079 11,662 11,207
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,375 7,361 8,079 11,662 11,207
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)