単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 136,795 127,804 148,878 147,128 149,623
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,413 13,066 20,768 14,906 23,363
1. Tiền 24,413 13,066 20,768 14,906 23,363
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 56,145 62,539 59,274 48,606 51,751
1. Phải thu khách hàng 52,179 55,675 58,303 48,958 52,419
2. Trả trước cho người bán 10,460 13,309 7,441 6,059 5,651
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 104 152 127 186 154
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,598 -6,598 -6,598 -6,598 -6,472
IV. Tổng hàng tồn kho 56,237 52,137 68,191 81,991 73,906
1. Hàng tồn kho 56,237 52,137 68,191 81,991 73,906
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 62 644 1,624 603
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 626 1,570 395
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 62 18 55 208
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,715 32,470 37,094 37,092 39,758
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,810 29,657 34,184 33,188 34,279
1. Tài sản cố định hữu hình 28,810 29,657 34,184 33,188 34,279
- Nguyên giá 145,976 148,466 154,687 154,834 156,760
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,166 -118,809 -120,503 -121,646 -122,481
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 267 267 267 267 267
- Giá trị hao mòn lũy kế -267 -267 -267 -267 -267
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,905 2,813 2,910 2,893 3,360
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,905 2,813 2,910 2,893 3,360
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 168,510 160,274 185,972 184,220 189,381
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 53,873 40,707 61,187 53,060 62,130
I. Nợ ngắn hạn 50,387 37,476 58,211 50,340 59,664
1. Vay và nợ ngắn 21,647 18,199 26,367 21,482 22,993
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,906 9,855 20,803 17,810 15,352
4. Người mua trả tiền trước 26 294 545 265 19
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,831 2,304 1,471 1,643 1,941
6. Phải trả người lao động 5,604 5,537 7,491 7,604 6,666
7. Chi phí phải trả 26 0 0 0 24
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 11,631 680 696 783 11,997
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,486 3,231 2,976 2,721 2,466
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 114,637 119,567 124,785 131,160 127,251
I. Vốn chủ sở hữu 114,637 119,567 124,785 131,160 127,251
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 55,247 55,247 66,295 66,295 66,295
2. Thặng dư vốn cổ phần 684 684 684 684 684
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,525 5,525 5,525 5,525 5,525
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 53,182 58,111 52,281 58,656 54,747
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 715 608 837 754 673
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 168,510 160,274 185,972 184,220 189,381