単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 493,947 466,545 416,839 436,587 273,334
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,990 3,571 16,736 16,558 21,474
1. Tiền 15,990 3,571 16,736 16,558 21,474
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 477,946 462,743 400,095 420,021 251,861
1. Phải thu khách hàng 11,911 8,277 17,622 13,025 14,133
2. Trả trước cho người bán 9,681 7,652 7,695 7,692 7,685
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,275 1,939 1,060 1,453 1,744
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20 -20 -20 -20 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12 231 8 8 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 10 8 2 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 221 0 6 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 125,533 120,054 114,715 109,268 107,464
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 75 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 75 75
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 117,822 112,601 107,593 102,421 99,228
1. Tài sản cố định hữu hình 115,382 110,283 105,397 100,225 97,276
- Nguyên giá 472,622 472,622 472,622 472,654 472,908
- Giá trị hao mòn lũy kế -357,239 -362,339 -367,224 -372,428 -375,632
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,439 2,317 2,195 2,195 1,952
- Nguyên giá 3,415 3,415 3,415 3,415 3,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -976 -1,098 -1,220 -1,220 -1,464
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,725 3,725 3,725 3,725 3,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,725 -3,725 -3,725 -3,725 -3,725
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,405 7,147 6,816 6,541 7,929
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,405 7,147 6,816 6,541 7,929
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 619,481 586,599 531,555 545,855 380,798
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 141,378 96,948 99,478 93,104 92,027
I. Nợ ngắn hạn 80,170 62,924 86,546 71,236 77,621
1. Vay và nợ ngắn 6,904 23,850 34,704 15,529 12,938
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 37,752 10,121 10,684 11,050 12,049
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,014 5,447 11,324 17,264 21,346
6. Phải trả người lao động 1,453 560 643 717 1,892
7. Chi phí phải trả 7,510 7,510 7,510 7,510 7,510
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 717 617 4,734 2,219 4,938
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 61,209 34,024 12,932 21,868 14,406
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 61,209 34,024 12,932 21,868 14,406
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 478,102 489,652 432,077 452,751 288,771
I. Vốn chủ sở hữu 478,102 489,652 432,077 452,751 288,771
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,831 185,831 185,831 185,831 185,831
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,924 20,924 20,924 20,924 20,924
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 270,836 282,385 224,810 245,484 81,505
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 512 512 512 512 512
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 14,820 14,820 16,947 16,947 16,947
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 619,481 586,599 531,555 545,855 380,798