単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 416,839 436,587 273,334 267,855 280,960
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,736 16,558 21,474 12,193 21,823
1. Tiền 16,736 16,558 21,474 12,193 21,813
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 237,575 238,912
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 400,095 420,021 251,861 18,085 20,224
1. Phải thu khách hàng 17,622 13,025 14,133 8,967 9,813
2. Trả trước cho người bán 7,695 7,692 7,685 7,998 8,830
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,060 1,453 1,744 1,141 1,600
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20 -20 -20 -20 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8 8 0 2 1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8 2 0 2 1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 114,715 109,268 107,464 103,468 99,275
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 0 75
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 0 75
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 107,593 102,421 99,228 96,982 92,960
1. Tài sản cố định hữu hình 105,397 100,225 97,276 95,152 91,252
- Nguyên giá 472,622 472,654 472,908 472,908 472,908
- Giá trị hao mòn lũy kế -367,224 -372,428 -375,632 -377,756 -381,656
2. Tài sản cố định thuê tài chính 2,195 2,195 1,952 1,830 1,708
- Nguyên giá 3,415 3,415 3,415 3,415 3,415
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,220 -1,220 -1,464 -1,586 -1,708
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 3,725 3,725 3,725 3,725 3,725
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,725 -3,725 -3,725 -3,725 -3,725
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,816 6,541 7,929 4,155 6,008
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,816 6,541 7,929 4,079 6,008
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 75 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 531,555 545,855 380,798 371,323 380,234
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99,478 93,104 92,027 67,209 65,430
I. Nợ ngắn hạn 86,546 71,236 77,621 56,616 55,537
1. Vay và nợ ngắn 34,704 15,529 12,938 6,317 3,038
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 10,684 11,050 12,049 9,874 10,643
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11,324 17,264 21,346 10,357 9,527
6. Phải trả người lao động 643 717 1,892 715 714
7. Chi phí phải trả 7,510 7,510 7,510 7,510 7,510
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 4,734 2,219 4,938 4,897 4,844
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,932 21,868 14,406 10,593 9,894
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 12,932 21,868 14,406 10,593 9,894
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 432,077 452,751 288,771 304,114 314,804
I. Vốn chủ sở hữu 432,077 452,751 288,771 304,114 314,804
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 185,831 185,831 185,831 185,831 185,831
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 512
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 20,924 20,924 20,924 20,924 20,924
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 512 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 224,810 245,484 81,505 96,847 107,537
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 512 512 512 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 16,947 16,947 16,947 16,947 19,262
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 531,555 545,855 380,798 371,323 380,234