単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 22,100 33,554 34,911 37,500 26,245
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 22,100 33,554 34,911 37,500 26,245
Giá vốn hàng bán 8,691 11,600 13,781 13,470 6,983
Lợi nhuận gộp 13,410 21,953 21,130 24,031 19,262
Doanh thu hoạt động tài chính 8,098 7,495 7,488 4,738 4,061
Chi phí tài chính 1,166 1,140 947 739 535
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,166 1,140 583 535
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,357 1,514 1,636 1,812 1,384
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,984 26,795 26,035 26,218 21,404
Thu nhập khác 0 60 0
Chi phí khác 230 176 38 14 15
Lợi nhuận khác -230 -176 -38 46 -15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,754 26,619 25,996 26,264 21,389
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,804 5,262 5,161 5,179 4,281
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 3,804 5,262 5,161 5,179 4,281
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 14,950 21,358 20,835 21,085 17,108
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,950 21,358 20,835 21,085 17,108
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0