単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31,163 22,100 33,554 34,911 37,500
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 31,163 22,100 33,554 34,911 37,500
Giá vốn hàng bán 12,549 8,691 11,600 13,781 13,470
Lợi nhuận gộp 18,613 13,410 21,953 21,130 24,031
Doanh thu hoạt động tài chính 7,669 8,098 7,495 7,488 4,738
Chi phí tài chính 1,307 1,166 1,140 947 739
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,307 1,166 1,140 583
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,661 1,357 1,514 1,636 1,812
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,314 18,984 26,795 26,035 26,218
Thu nhập khác 0 60
Chi phí khác 22 230 176 38 14
Lợi nhuận khác -22 -230 -176 -38 46
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 23,293 18,754 26,619 25,996 26,264
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,319 3,804 5,262 5,161 5,179
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,319 3,804 5,262 5,161 5,179
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,974 14,950 21,358 20,835 21,085
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,974 14,950 21,358 20,835 21,085
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)