単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 120,412 120,240 110,910 110,772 128,065
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 120,412 120,240 110,910 110,772 128,065
Giá vốn hàng bán 48,332 48,913 47,485 46,029 48,284
Lợi nhuận gộp 72,080 71,327 63,426 64,744 79,781
Doanh thu hoạt động tài chính 12,495 17,576 24,958 29,125 27,819
Chi phí tài chính 1,545 1,101 1,522 3,735 3,992
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,393 1,047 1,466 3,735 2,889
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,100 5,755 5,753 6,107 6,326
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,930 82,048 81,109 84,026 97,283
Thu nhập khác 0 85 466 385 60
Chi phí khác 968 1,200 96 1,831 458
Lợi nhuận khác -968 -1,115 370 -1,445 -398
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 75,962 80,933 81,480 82,581 96,885
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,593 6,770 7,907 8,370 19,398
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,593 6,770 7,907 8,370 19,398
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 70,369 74,163 73,572 74,211 77,487
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 70,369 74,163 73,572 74,211 77,487
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)