単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 414,874 304,977 271,864 574,246 608,500
2. Điều chỉnh cho các khoản 137,275 131,889 171,237 149,044 -46,654
- Khấu hao TSCĐ 106,990 124,988 133,489 147,053 156,775
- Các khoản dự phòng 1,188 -25,397 21,276 -3,076 96
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -2,112 0 -754 618 172
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,330 7,029 -3,011 -7,922 -203,558
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 38,538 25,269 20,237 12,371 3,129
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0 -3,268
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 552,148 436,866 443,101 723,291 561,847
- Tăng, giảm các khoản phải thu 7,621 43,732 3,422 -1,197 -39,284
- Tăng, giảm hàng tồn kho -114,430 18,494 -86,461 24,954 -76,640
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 14,097 -43,687 5,638 18,204 -45,991
- Tăng giảm chi phí trả trước 6,849 18,307 -6,818 -7,386 61,876
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -38,849 -6,883 -5,392 -12,391 -3,129
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -44,287 -68,676 -62,465 -63,286 -87,997
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 42,754 -3,560 -45,469 47,539
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -166,183 -138,893 -58,239 -303,562 -58,364
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 259,720 255,700 187,315 426,166 312,318
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -97,074 -167,470 -128,102 -97,442 -66,332
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 117,134 119,884 134,900 189,860 195,401
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -71,000 -84,000 -125,416 -409,498 -268,487
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 68,500 37,394 125,289 291,589 292,790
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 34 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,833 6,840 21,477 31,647 21,642
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 26,427 -87,352 28,149 6,155 175,014
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 60,795 52,314 17,940
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -289,224 -162,230 -145,008 -97,564 -127,329
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -89,044 -165,243 -145,120 -247,020 -210,145
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -378,268 -266,678 -237,815 -326,644 -337,474
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -92,120 -98,330 -22,351 105,676 149,858
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 352,375 265,829 190,370 169,706 284,311
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 479 430 849 8,928 13,566
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 260,734 167,929 168,868 284,311 447,735