|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
135,304
|
144,514
|
251,901
|
118,641
|
164,619
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
207,602
|
50,440
|
-90,596
|
128,294
|
201,394
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
39,607
|
39,744
|
40,574
|
40,839
|
40,583
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-229
|
20
|
-20
|
40
|
10
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-1,282
|
-598
|
|
|
-3,012
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
158,354
|
11,159
|
-131,282
|
87,227
|
163,621
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
882
|
115
|
132
|
188
|
192
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
10,268
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
342,906
|
194,954
|
161,305
|
246,935
|
366,014
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-9,974
|
27,269
|
11,907
|
28,790
|
-1,750
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
168,472
|
-26,529
|
66,567
|
26,043
|
-54,862
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
5,791
|
36,659
|
42,249
|
-137,854
|
-131,587
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
17,782
|
-2,718
|
2,457
|
-24,847
|
-4,692
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
2,029
|
-12
|
-132
|
-209
|
-1,468
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-34,565
|
-2,720
|
-49,899
|
-122
|
214
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
31,451
|
170,606
|
|
42,732
|
60,632
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-472,228
|
-151,930
|
-82,945
|
-59,575
|
-247,631
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51,663
|
245,580
|
151,510
|
121,893
|
-15,130
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,872
|
-41,689
|
-12,240
|
-17,057
|
-12,508
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5,780
|
410
|
131,983
|
28,124
|
984
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-23,784
|
-97,016
|
-58,280
|
-255,700
|
-35,524
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-104,670
|
97,950
|
23,223
|
77,125
|
64,900
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
187,165
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
8,024
|
2,886
|
3,668
|
8,478
|
108,845
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
65,643
|
-37,459
|
88,353
|
-159,030
|
126,697
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
0
|
|
-800
|
-1,200
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-120,691
|
-89,055
|
|
|
-32,341
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-120,691
|
-89,055
|
|
-800
|
-33,541
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3,385
|
119,066
|
239,863
|
-37,937
|
78,025
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
364,308
|
368,415
|
447,735
|
689,749
|
661,068
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
7,493
|
-39,746
|
2,151
|
9,255
|
7,500
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
368,415
|
447,735
|
689,749
|
661,068
|
746,437
|