単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 135,304 144,514 251,901 118,641 164,619
2. Điều chỉnh cho các khoản 207,602 50,440 -90,596 128,294 201,394
- Khấu hao TSCĐ 39,607 39,744 40,574 40,839 40,583
- Các khoản dự phòng -229 20 -20 40 10
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,282 -598 -3,012
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 158,354 11,159 -131,282 87,227 163,621
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 882 115 132 188 192
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 10,268 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 342,906 194,954 161,305 246,935 366,014
- Tăng, giảm các khoản phải thu -9,974 27,269 11,907 28,790 -1,750
- Tăng, giảm hàng tồn kho 168,472 -26,529 66,567 26,043 -54,862
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 5,791 36,659 42,249 -137,854 -131,587
- Tăng giảm chi phí trả trước 17,782 -2,718 2,457 -24,847 -4,692
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 2,029 -12 -132 -209 -1,468
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -34,565 -2,720 -49,899 -122 214
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 31,451 170,606 42,732 60,632
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -472,228 -151,930 -82,945 -59,575 -247,631
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 51,663 245,580 151,510 121,893 -15,130
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -6,872 -41,689 -12,240 -17,057 -12,508
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 5,780 410 131,983 28,124 984
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -23,784 -97,016 -58,280 -255,700 -35,524
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -104,670 97,950 23,223 77,125 64,900
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 187,165 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 8,024 2,886 3,668 8,478 108,845
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 65,643 -37,459 88,353 -159,030 126,697
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -800 -1,200
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -120,691 -89,055 -32,341
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -120,691 -89,055 -800 -33,541
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3,385 119,066 239,863 -37,937 78,025
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 364,308 368,415 447,735 689,749 661,068
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 7,493 -39,746 2,151 9,255 7,500
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 368,415 447,735 689,749 661,068 746,437