|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,009,347
|
994,313
|
1,055,017
|
1,284,401
|
1,388,965
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
364,308
|
368,418
|
447,735
|
689,749
|
661,068
|
|
1. Tiền
|
146,689
|
140,487
|
182,551
|
194,900
|
191,599
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
217,619
|
227,932
|
265,184
|
494,849
|
469,468
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
273,978
|
215,267
|
200,023
|
235,193
|
414,489
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
23,686
|
28,599
|
52,234
|
37,084
|
27,758
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
5,552
|
5,966
|
41,571
|
17,169
|
2,381
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
10,098
|
10,150
|
4,643
|
11,862
|
21,050
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
11,063
|
15,548
|
9,065
|
11,119
|
7,352
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3,026
|
-3,065
|
-3,046
|
-3,065
|
-3,026
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
265,052
|
298,984
|
272,455
|
202,284
|
176,241
|
|
1. Hàng tồn kho
|
265,052
|
298,984
|
272,455
|
202,284
|
176,241
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
82,323
|
83,045
|
82,570
|
120,091
|
109,411
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,918
|
6,898
|
1,100
|
672
|
9,416
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
75,067
|
74,832
|
74,360
|
74,841
|
58,696
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,339
|
1,315
|
7,110
|
44,577
|
41,299
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,220,412
|
2,222,830
|
2,216,513
|
2,195,670
|
2,162,381
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
220
|
220
|
220
|
220
|
220
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
220
|
220
|
220
|
220
|
220
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,959,715
|
1,981,866
|
1,960,472
|
1,932,894
|
1,901,653
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,958,992
|
1,981,197
|
1,959,869
|
1,932,344
|
1,900,498
|
|
- Nguyên giá
|
3,102,218
|
3,173,582
|
3,184,346
|
3,189,306
|
3,172,863
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,143,227
|
-1,192,386
|
-1,224,477
|
-1,256,961
|
-1,272,365
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
724
|
670
|
602
|
550
|
1,154
|
|
- Nguyên giá
|
4,384
|
4,437
|
4,410
|
4,437
|
5,062
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,660
|
-3,767
|
-3,808
|
-3,887
|
-3,908
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
53,156
|
53,758
|
53,799
|
54,133
|
54,589
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13,218
|
13,819
|
13,860
|
14,176
|
14,633
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,368
|
-1,368
|
-1,368
|
-1,350
|
-1,350
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
24,136
|
19,564
|
22,877
|
27,964
|
43,875
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,181
|
17,769
|
20,848
|
18,820
|
34,923
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
1,955
|
1,795
|
2,028
|
2,678
|
1,591
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
6,467
|
7,361
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,229,759
|
3,217,143
|
3,271,530
|
3,480,071
|
3,551,346
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
434,656
|
302,501
|
260,103
|
198,197
|
358,775
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
417,326
|
285,172
|
242,773
|
176,250
|
337,628
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,200
|
1,200
|
1,200
|
3,200
|
3,200
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
41,064
|
32,258
|
27,593
|
34,286
|
21,750
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16,848
|
10,710
|
2,795
|
17,638
|
13,680
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
83,313
|
83,722
|
99,655
|
75,725
|
74,085
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,797
|
37,533
|
81,335
|
23,707
|
37,764
|
|
7. Chi phí phải trả
|
5,619
|
1,680
|
13,937
|
1,787
|
11,014
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
228,282
|
106,205
|
7,875
|
12,725
|
162,957
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,330
|
17,330
|
17,330
|
21,947
|
21,147
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
390
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
390
|
390
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
16,359
|
16,359
|
16,359
|
14,359
|
13,559
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
581
|
581
|
581
|
446
|
446
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,795,103
|
2,914,642
|
3,011,427
|
3,281,874
|
3,192,571
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,795,103
|
2,914,642
|
3,011,427
|
3,281,874
|
3,192,571
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
252,904
|
268,997
|
261,717
|
244,030
|
226,198
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
311,790
|
311,790
|
311,790
|
311,790
|
419,732
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
398,412
|
418,018
|
497,648
|
773,894
|
582,157
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
13,203
|
11,865
|
8,267
|
7,181
|
13,128
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
903,408
|
987,248
|
1,011,684
|
1,023,571
|
1,035,895
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,229,759
|
3,217,143
|
3,271,530
|
3,480,071
|
3,551,346
|