TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
536,645
|
710,912
|
793,403
|
879,797
|
814,052
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
168,868
|
176,281
|
141,058
|
447,962
|
284,311
|
1. Tiền
|
85,154
|
94,638
|
72,478
|
136,550
|
193,535
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
83,715
|
81,643
|
68,579
|
311,412
|
90,776
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
106,956
|
276,882
|
370,556
|
148,322
|
224,326
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
30,101
|
51,861
|
35,016
|
70,457
|
28,311
|
1. Phải thu khách hàng
|
19,335
|
37,063
|
15,505
|
32,721
|
20,225
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,759
|
6,216
|
11,935
|
21,164
|
3,998
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,766
|
11,425
|
10,453
|
19,381
|
7,020
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,759
|
-2,843
|
-2,877
|
-2,808
|
-2,931
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
149,451
|
125,024
|
152,513
|
129,017
|
197,222
|
1. Hàng tồn kho
|
149,451
|
125,024
|
152,513
|
129,017
|
197,222
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
81,269
|
80,863
|
94,260
|
84,039
|
79,883
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,204
|
200
|
15,176
|
7,563
|
957
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
78,323
|
79,238
|
77,658
|
75,019
|
77,472
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,741
|
1,425
|
1,426
|
1,456
|
1,453
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,180,446
|
2,188,173
|
2,178,340
|
2,119,073
|
2,219,280
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
220
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
220
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,919,843
|
1,937,979
|
1,959,614
|
1,879,825
|
1,974,981
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,918,671
|
1,936,874
|
1,958,599
|
1,878,936
|
1,974,159
|
- Nguyên giá
|
2,822,326
|
2,873,340
|
2,933,569
|
2,871,403
|
3,029,584
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-903,655
|
-936,466
|
-974,969
|
-992,467
|
-1,055,424
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,172
|
1,105
|
1,015
|
889
|
822
|
- Nguyên giá
|
4,028
|
4,139
|
4,186
|
4,094
|
4,258
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,856
|
-3,034
|
-3,171
|
-3,205
|
-3,436
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
58,237
|
57,523
|
55,448
|
51,392
|
50,188
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
18,345
|
17,620
|
15,545
|
13,790
|
13,188
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
41,306
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,414
|
-1,404
|
-1,404
|
-3,705
|
-4,307
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
35,062
|
19,194
|
17,112
|
19,341
|
18,540
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,392
|
15,702
|
16,440
|
16,947
|
16,253
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
11,671
|
3,492
|
672
|
2,394
|
2,287
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,717,091
|
2,899,084
|
2,971,743
|
2,998,870
|
3,033,332
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
408,192
|
390,719
|
562,351
|
567,823
|
363,397
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220,303
|
202,386
|
415,999
|
438,569
|
231,278
|
1. Vay và nợ ngắn
|
39,773
|
34,573
|
41,174
|
31,891
|
24,509
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
23,739
|
24,984
|
38,831
|
28,969
|
20,658
|
4. Người mua trả tiền trước
|
11,563
|
53,668
|
20,817
|
11,136
|
6,690
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
39,473
|
41,693
|
51,294
|
78,588
|
62,138
|
6. Phải trả người lao động
|
60,005
|
13,231
|
27,718
|
24,666
|
80,522
|
7. Chi phí phải trả
|
11,302
|
4,225
|
7,843
|
1,511
|
8,628
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
7,085
|
14,977
|
211,090
|
245,534
|
13,167
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
187,889
|
188,334
|
146,352
|
129,254
|
132,119
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
2,455
|
1,291
|
1,473
|
1,473
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
176,942
|
174,932
|
134,005
|
116,835
|
120,379
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
109
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,308,899
|
2,508,365
|
2,409,392
|
2,431,047
|
2,669,935
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,308,899
|
2,508,365
|
2,409,392
|
2,431,047
|
2,669,935
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
879,450
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
49,139
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
140,472
|
177,365
|
191,316
|
161,171
|
212,425
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
246,114
|
246,114
|
246,114
|
246,114
|
246,114
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
244,457
|
373,966
|
246,887
|
321,603
|
422,615
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
27,364
|
15,035
|
17,232
|
16,274
|
14,965
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
749,266
|
782,331
|
796,486
|
773,570
|
860,191
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,717,091
|
2,899,084
|
2,971,743
|
2,998,870
|
3,033,332
|