単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 315,646 449,994 387,220 339,741 401,016
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,912 0 0
Doanh thu thuần 315,646 447,082 387,220 339,741 401,016
Giá vốn hàng bán 177,481 274,875 239,679 229,283 203,232
Lợi nhuận gộp 138,165 172,208 147,541 110,458 197,783
Doanh thu hoạt động tài chính 7,837 8,531 4,674 14,585 14,421
Chi phí tài chính 1,814 2,711 2,938 1,984 4,232
Trong đó: Chi phí lãi vay 123 115 132 188 178
Chi phí bán hàng 10,080 12,253 8,165 8,043 10,823
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,880 34,817 17,861 26,532 28,376
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 119,830 130,999 123,568 88,941 169,400
Thu nhập khác 16,393 11,422 131,032 33,955 9,885
Chi phí khác 6,029 -2,093 2,699 4,254 12,315
Lợi nhuận khác 10,364 13,515 128,334 29,701 -2,431
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 601 41 316 456 627
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 130,194 144,514 251,901 118,641 166,969
Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,571 16,210 24,650 18,501 35,442
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 115 -233 -1,026 1,087 -4,432
Chi phí thuế TNDN 16,687 15,977 23,624 19,588 31,010
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 113,507 128,537 228,277 99,054 135,959
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 38,542 47,766 39,149 25,255 55,883
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 74,965 80,771 189,128 73,799 80,076
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)