単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 203,113 263,997 315,646 449,994 387,220
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,912 0
Doanh thu thuần 203,113 263,997 315,646 447,082 387,220
Giá vốn hàng bán 112,400 163,073 177,481 274,875 239,679
Lợi nhuận gộp 90,713 100,924 138,165 172,208 147,541
Doanh thu hoạt động tài chính 5,449 4,653 7,837 8,531 4,674
Chi phí tài chính 3,831 889 1,814 2,711 2,938
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,007 884 123 115 132
Chi phí bán hàng 6,127 5,541 10,080 12,253 8,165
Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,778 17,348 14,880 34,817 17,861
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 72,448 81,806 119,830 130,999 123,568
Thu nhập khác 13,957 180,056 16,393 11,422 131,032
Chi phí khác 3,131 4,307 6,029 -2,093 2,699
Lợi nhuận khác 10,825 175,749 10,364 13,515 128,334
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 23 7 601 41 316
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 83,273 257,555 130,194 144,514 251,901
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,170 43,488 16,571 16,210 24,650
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,694 4,587 115 -233 -1,026
Chi phí thuế TNDN 9,476 48,075 16,687 15,977 23,624
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 73,797 209,480 113,507 128,537 228,277
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 30,953 18,507 38,542 47,766 39,149
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 42,844 190,974 74,965 80,771 189,128
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)