|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
311,353
|
383,899
|
203,113
|
263,997
|
315,646
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
2,663
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
311,353
|
381,237
|
203,113
|
263,997
|
315,646
|
|
Giá vốn hàng bán
|
186,056
|
182,307
|
112,400
|
163,073
|
177,481
|
|
Lợi nhuận gộp
|
125,298
|
198,930
|
90,713
|
100,924
|
138,165
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,203
|
14,126
|
5,449
|
4,653
|
7,837
|
|
Chi phí tài chính
|
8,719
|
10,489
|
3,831
|
889
|
1,814
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,656
|
3,092
|
2,007
|
884
|
123
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,586
|
12,578
|
6,127
|
5,541
|
10,080
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15,411
|
26,703
|
13,778
|
17,348
|
14,880
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
98,029
|
162,683
|
72,448
|
81,806
|
119,830
|
|
Thu nhập khác
|
39,870
|
14,605
|
13,957
|
180,056
|
16,393
|
|
Chi phí khác
|
-8
|
2,198
|
3,131
|
4,307
|
6,029
|
|
Lợi nhuận khác
|
39,878
|
12,407
|
10,825
|
175,749
|
10,364
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,755
|
-602
|
23
|
7
|
601
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
137,907
|
175,091
|
83,273
|
257,555
|
130,194
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,858
|
19,845
|
13,170
|
43,488
|
16,571
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,696
|
107
|
-3,694
|
4,587
|
115
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,162
|
19,952
|
9,476
|
48,075
|
16,687
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
117,745
|
155,138
|
73,797
|
209,480
|
113,507
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
37,699
|
53,406
|
30,953
|
18,507
|
38,542
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
80,047
|
101,732
|
42,844
|
190,974
|
74,965
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|